Bạn đã có thư mời nhập học và chuẩn bị đủ tài chính, vậy visa du học Úc có thật sự chắc chắn nằm trong tay hay không? Câu trả lời là không, vì thật ra Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) đánh giá hồ sơ visa dựa trên nhiều tiêu chí, độc lập với việc trường đã chấp nhận bạn hay chưa. Chính vì vậy, việc hiểu rõ các yêu cầu về tài chính, học thuật và những yếu tố liên quan đến hồ sơ du học, xin visa là bước quan trọng trước khi nộp hồ sơ.
Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học Úc, HISA đã hỗ trợ hàng nghìn học sinh, sinh viên Việt Nam chuẩn bị hồ sơ du học và xin visa. Từ năm 2024 đến nay, chính sách visa Úc đã có nhiều thay đổi đáng chú ý, từ Genuine Student (GS) thay thế GTE, yêu cầu tài chính, quy định làm thêm, lệ phí visa đến thứ tự ưu tiên xử lý hồ sơ theo Ministerial Direction 115. Bài viết này cập nhật những quy định quan trọng về Student visa (Subclass 500) dành cho du học Úc 2027, được tổng hợp và đối chiếu từ trang web chính thức của Bộ Nội vụ Úc, giúp học sinh và phụ huynh hiểu rõ điều kiện, hồ sơ, chi phí và quy trình trước khi nộp visa.

Visa du học Úc là gì? Phân biệt các loại visa thường bị nhầm
“Visa du học Úc” trong phần lớn các trường hợp là Student visa (Subclass 500), dành cho sinh viên quốc tế theo học các chương trình giáo dục đã đăng ký với CRICOS tại Úc. Tuy nhiên, tùy vào mục đích và thời gian lưu trú, bạn có thể gặp một số loại visa khác trong hành trình du học.
Việc xác định đúng loại visa ngay từ đầu rất quan trọng, bởi mỗi loại visa có mục đích, điều kiện và quyền lợi khác nhau. Dưới đây là 4 loại visa thường được nhắc đến khi tìm hiểu về du học Úc:
| Loại visa | Dùng cho | Chi tiết |
|---|---|---|
| Student visa – Subclass 500 | Theo học các khóa học chính quy toàn thời gian tại cơ sở giáo dục được đăng ký CRICOS. | Thông thường cần có Confirmation of Enrolment (CoE) để nộp hồ sơ. Thời hạn visa phụ thuộc vào thời lượng khóa học và các điều kiện liên quan. |
| Visitor visa – Subclass 600 | Các khóa học hoặc chương trình đào tạo ngắn hạn, chẳng hạn short course hoặc trại hè, trong phạm vi thời gian được phép. | Không được sử dụng để học khóa học kéo dài quá thời hạn cho phép và không có quyền làm việc tại Úc. |
| Student Guardian visa – Subclass 590 | Phụ huynh hoặc người giám hộ đi cùng và chăm sóc học sinh dưới 18 tuổi đang học tại Úc. | Visa này dành cho người giám hộ, không phải visa dành cho học sinh theo học chương trình tại Úc. |
| Temporary Graduate visa – Subclass 485 | Sinh viên quốc tế đã hoàn thành khóa học tại Úc và đáp ứng điều kiện để tiếp tục ở lại Úc trong thời gian nhất định. | Đây là visa sau tốt nghiệp, không phải visa dùng để bắt đầu một chương trình học mới. Điều kiện và thời gian lưu trú phụ thuộc vào từng stream và quy định tại thời điểm nộp hồ sơ. |
Trong bài viết này, HISA tập trung vào Student visa (Subclass 500) – loại visa phổ biến nhất đối với học sinh, sinh viên quốc tế có kế hoạch theo học chương trình dài hạn tại Úc. Các loại visa còn lại chỉ được đề cập để giúp bạn phân biệt đúng mục đích sử dụng và tránh nhầm lẫn khi chuẩn bị hồ sơ.
Điều kiện xin visa du học Úc Subclass 500
Để được cấp Student visa (Subclass 500), hồ sơ cần đáp ứng đầy đủ các nhóm điều kiện theo yêu cầu của Bộ Nội vụ Úc. Mỗi nhóm đều có vai trò riêng trong quá trình xét duyệt, vì vậy việc đáp ứng tốt một điều kiện không đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua các điều kiện còn lại.
2.1. Thư xác nhận ghi danh (CoE)
CoE (Confirmation of Enrolment) là giấy xác nhận ghi danh chính thức do cơ sở giáo dục tại Úc cấp sau khi bạn đáp ứng các điều kiện nhập học và hoàn tất những khoản thanh toán theo yêu cầu của trường.
Một điểm cần phân biệt là Letter of Offer (thư mời nhập học) không thay thế CoE. Khi chuẩn bị hồ sơ Student visa, bạn cần cung cấp CoE theo yêu cầu của Bộ Nội vụ Úc.
Nếu đăng ký gói khóa học (packaged course), bạn có thể cần cung cấp CoE cho các khóa học liên quan trong lộ trình học, chẳng hạn khóa tiếng Anh, chương trình dự bị và khóa học chính. Vì vậy, cần kiểm tra đầy đủ CoE trước khi nộp hồ sơ để tránh thiếu thông tin về lộ trình học tập.
2.2. Genuine Student (GS)
Từ ngày 23/03/2024, tiêu chí Genuine Temporary Entrant (GTE) đã được thay thế bằng Genuine Student (GS). Đây là một phần quan trọng trong hồ sơ Student visa, nhằm đánh giá liệu mục đích chính của bạn khi xin visa có thực sự là học tập hay không.
GS được thực hiện trực tiếp trong hồ sơ xin visa trực tuyến. Bạn cần trả lời các câu hỏi bằng tiếng Anh và cung cấp bằng chứng phù hợp để giải thích về hoàn cảnh cũng như kế hoạch học tập của mình. Các nội dung được xem xét có thể bao gồm:
| Nội dung | Điều cần làm rõ |
|---|---|
| Hoàn cảnh hiện tại | Gia đình, cộng đồng, công việc, tình hình kinh tế và những yếu tố liên quan tại quốc gia đang sinh sống. |
| Lý do lựa chọn khóa học và trường | Vì sao lựa chọn ngành học, khóa học, cơ sở giáo dục và Úc thay vì những lựa chọn khác. |
| Giá trị của khóa học | Khóa học liên quan như thế nào đến nền tảng học tập, kinh nghiệm và định hướng nghề nghiệp trong tương lai. |
| Thông tin bổ sung | Những thông tin khác mà bạn cho rằng cần được giải thích để làm rõ hồ sơ. |
GS không có nghĩa là sinh viên phải chứng minh mình sẽ không bao giờ muốn ở lại Úc. Bộ Nội vụ Úc thừa nhận rằng một sinh viên thực sự có thể phát triển kỹ năng, xây dựng sự nghiệp và sau này đủ điều kiện để xin thường trú. Điều quan trọng là tại thời điểm xin Student visa, mục đích chính của bạn phải là học tập và các thông tin cung cấp trong hồ sơ phải nhất quán, trung thực và có căn cứ.
2.3. Chứng minh tài chính
Bạn cần chứng minh mình có đủ khả năng tài chính để trang trải các khoản chi phí liên quan đến việc du học, bao gồm chi phí đi lại, học phí và sinh hoạt phí theo yêu cầu của Bộ Nội vụ Úc. Mức sinh hoạt phí tối thiểu được sử dụng để tính toán khả năng tài chính hiện gồm:
| Đối tượng | Mức tối thiểu trong 12 tháng (AUD) |
|---|---|
| Người nộp chính | 29.710 |
| Vợ/chồng hoặc bạn đời đi cùng | 10.394 |
| Mỗi con phụ thuộc | 4.449 |
| Con trong độ tuổi đi học | 13.502/năm tiền học phí, cộng thêm |
Ngoài phương án chứng minh khoản tiền sẵn có, trong một số trường hợp bạn có thể sử dụng thu nhập thường niên của cha mẹ hoặc vợ/chồng để đáp ứng yêu cầu tài chính. Mức thu nhập tối thiểu và các yêu cầu liên quan có thể được điều chỉnh theo từng thời điểm, vì vậy cần kiểm tra trực tiếp trên website của Department of Home Affairs trước khi nộp hồ sơ.
Quan trọng nhất, việc chứng minh tài chính không chỉ dừng ở việc có đủ một con số trên tài khoản. Hồ sơ cần thể hiện nguồn tiền phù hợp và có khả năng giải thích hợp lý về nguồn tài chính được sử dụng để chi trả cho kế hoạch du học.
|
Với kinh nghiệm hỗ trợ hồ sơ du học Úc, HISA có thể cùng học sinh và phụ huynh rà soát nguồn tài chính, giấy tờ chứng minh và tính nhất quán của hồ sơ trước khi nộp visa, từ đó hạn chế những điểm chưa rõ có thể phát sinh trong quá trình xét duyệt. Đăng ký tư vấn hồ sơ visa du học Úc ngay cùng các tư vấn viên
2.4. Trình độ tiếng Anh
Khi chuẩn bị hồ sơ du học Úc, cần phân biệt yêu cầu tiếng Anh của trường và yêu cầu tiếng Anh để xin Student visa. Hai mức này không nhất thiết giống nhau và trong nhiều trường hợp, trường có thể yêu cầu điểm cao hơn mức tối thiểu dành cho visa. Đối với Student visa, mức tiếng Anh tối thiểu phụ thuộc vào lộ trình học. Một số mức IELTS thường được áp dụng gồm:
| Lộ trình học | IELTS tổng tối thiểu cho visa |
|---|---|
| Vào thẳng khóa học chính | 6.0 |
| Có khóa dự bị/pathway hoặc ELICOS từ 10 tuần | 5.5 |
| Có ELICOS từ 20 tuần | 5.0 |
Ngoài IELTS, Bộ Nội vụ Úc hiện chấp nhận một số bài thi tiếng Anh khác với điều kiện bài thi được thực hiện tại trung tâm khảo thí an toàn (secure testing centre). Từ 07/08/2025, danh sách bài thi được chấp nhận cho mục đích visa đã được cập nhật và các bài thi hoàn toàn trực tuyến tại nhà không được chấp nhận. Kết quả của một số bài thi được thực hiện trước thời điểm này vẫn có thể được sử dụng trong thời hạn nhất định, tùy loại visa và thời điểm thi.
Vì vậy, trước khi đăng ký thi, bạn nên kiểm tra cả loại bài thi, hình thức thi và mức điểm yêu cầu đối với Student visa tại thời điểm nộp hồ sơ. Đồng thời, đừng nhầm điểm tiếng Anh tối thiểu của visa với điểm đầu vào mà trường yêu cầu cho khóa học.
2.5. Bảo hiểm y tế OSHC
OSHC (Overseas Student Health Cover) là bảo hiểm y tế dành cho du học sinh quốc tế tại Úc. Người nộp đơn Student visa cần có OSHC cho bản thân và những người phụ thuộc đi cùng trong thời gian lưu trú tại Úc, trừ một số trường hợp được miễn theo quy định. Bộ Nội vụ yêu cầu bảo hiểm phải được duy trì trong thời gian lưu trú và thông thường phải bắt đầu ít nhất một tuần trước ngày khóa học bắt đầu.
Thời hạn OSHC cũng liên quan đến thời hạn Student visa. Bộ Nội vụ quy định thời gian lưu trú của visa được xem xét dựa trên thời lượng khóa học và thời hạn OSHC, trong đó OSHC tối thiểu phải bao phủ thời gian của khóa học. Nếu trường hoặc đơn vị tư vấn đã sắp xếp OSHC cho bạn, cần kiểm tra kỹ tên nhà cung cấp, ngày bắt đầu, ngày kết thúc và thông tin hợp đồng trước khi nộp hồ sơ.
2.6. Sức khỏe và lý lịch tư pháp
Người nộp đơn Student visa cần đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tư pháp theo quy định của Bộ Nội vụ Úc. Tùy vào hoàn cảnh cá nhân, quốc tịch, lịch sử cư trú và loại hồ sơ, bạn có thể được yêu cầu thực hiện khám sức khỏe hoặc cung cấp thêm giấy tờ liên quan.
Việc khám sức khỏe cần được thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ và tại cơ sở y tế được chỉ định. Không phải hồ sơ nào cũng có chính xác cùng một danh mục kiểm tra, vì vậy bạn nên kiểm tra yêu cầu được hiển thị trong ImmiAccount của mình thay vì chuẩn bị một bộ giấy tờ giống nhau cho mọi trường hợp. Tương tự, yêu cầu về lý lịch tư pháp có thể phụ thuộc vào lịch sử cư trú và từng hồ sơ cụ thể. Vì vậy, nếu được yêu cầu cung cấp lý lịch tư pháp của Việt Nam hoặc của quốc gia từng cư trú, cần chuẩn bị đúng loại giấy tờ và thời hạn theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ.
Chi phí xin visa du học Úc 2027
Lệ phí visa là một trong những khoản chi phí cần tính đến ngay từ khi bắt đầu chuẩn bị hồ sơ. Mức phí được tính theo ngày Bộ Nội vụ Úc nhận hồ sơ, không phải ngày bạn bắt đầu chuẩn bị giấy tờ, nhận CoE hay lên kế hoạch du học. Vì vậy, nếu nộp hồ sơ vào thời điểm phí visa vừa được điều chỉnh, mức phí áp dụng sẽ là mức có hiệu lực tại ngày hồ sơ được tiếp nhận.
| Khoản chi | Mức áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Student visa (Subclass 500) – người nộp chính | AUD 2.500 | Áp dụng từ 01/07/2026. |
| Student visa (Subclass 500) – ELICOS hoặc non-award | AUD 2.050 | Áp dụng mức phí riêng theo nhóm hồ sơ từ 01/07/2026. |
| Student Guardian visa (Subclass 590) | AUD 2.500 | Mức phí được điều chỉnh từ 01/07/2026. |
| Temporary Graduate visa (Subclass 485) | AUD 5.750 | Áp dụng theo mức phí hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ. |
| Khám sức khỏe, sinh trắc học, dịch thuật | Tùy đơn vị cung cấp | Đây là các khoản chi phí riêng, không nằm trong lệ phí visa nộp cho Bộ Nội vụ Úc. |
Ngoài lệ phí cơ bản, tổng chi phí bạn thực tế phải trả có thể thay đổi tùy vào trường hợp cụ thể, chẳng hạn có người thân đi cùng hoặc có phát sinh các khoản phí bổ sung. Bộ Nội vụ Úc khuyến nghị sử dụng Visa Pricing Estimator và bảng phí hiện hành để kiểm tra chính xác số tiền cần thanh toán tại thời điểm nộp hồ sơ.
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là lệ phí visa thường không được hoàn lại chỉ vì hồ sơ bị từ chối. Vì vậy, với mức phí hiện tại, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và kiểm tra kỹ các thông tin trước khi nộp là rất quan trọng.
Nếu bạn dự kiến nộp hồ sơ vào thời điểm gần 01/07, hãy kiểm tra lại mức phí ngay trước khi thanh toán. Chỉ một vài ngày khác nhau về thời điểm Bộ Nội vụ Úc nhận hồ sơ cũng có thể khiến tổng chi phí thay đổi khi mức phí mới được áp dụng.
Quy trình xin VISA du học Úc 2027
- Chọn trường và khóa học đã đăng ký CRICOS, nộp hồ sơ xin Letter of Offer: học bạ hoặc bảng điểm, bằng tốt nghiệp, chứng chỉ tiếng Anh nếu có, hộ chiếu.
- Nhận Letter of Offer, hoàn tất điều kiện nhập học và khoản đóng theo yêu cầu của trường.
- Trải qua phỏng vấn và đánh giá GS của trường, sau đó nhận CoE.
- Mua OSHC và khám sức khỏe tại đơn vị được chỉ định.
- Nộp hồ sơ trực tuyến qua ImmiAccount, trả lời bộ câu hỏi GS và đóng lệ phí visa.
- Lấy dấu vân tay sinh trắc học và chụp ảnh tại VFS theo lịch hẹn, sau khi nhận form hướng dẫn từ lãnh sự.
- Theo dõi ImmiAccount và phản hồi kịp thời nếu có yêu cầu bổ sung.

Thời gian xét visa du học Úc là bao lâu?
Nếu bạn đi theo diện học tập của Bộ Ngoại giao hoặc Bộ Quốc phòng
Nếu bạn apply các khóa nghiên cứu sau đại học
Nếu bạn apply theo khu vực Non-Award
|
Nếu bạn apply học phổ thông
Nếu bạn apply ngành Giáo dục và Đào tạo nghề
Nếu bạn apply ngành giáo dục đại học
|
Hồ sơ visa du học Úc của bạn có thể mất nhiều thời gian hơn để xử lý nếu:
- Bạn không điền chính xác
- Bạn không bao gồm tất cả các tài liệu chúng tôi cần hoặc chúng tôi cần thêm thông tin từ bạn
- Họ phải mất thời gian để xác minh thông tin của bạn
- Họ không thể xử lý đơn của bạn nếu bạn không trả đúng lệ phí xin visa.
Điều kiện sau khi được cấp visa student subclass 500
Được cấp Student visa không có nghĩa là bạn có thể sử dụng visa mà không cần tuân thủ các quy định đi kèm. Visa được cấp kèm những điều kiện có hiệu lực pháp lý, và việc vi phạm các điều kiện này có thể ảnh hưởng đến tình trạng visa hiện tại cũng như những hồ sơ visa về sau.

Một số điều kiện quan trọng mà du học sinh cần đặc biệt lưu ý gồm:
| Điều kiện | Chi tiết |
|---|---|
| 8105 – Giới hạn giờ làm thêm |
|
| 8501 – Duy trì OSHC | Phải duy trì bảo hiểm y tế OSHC phù hợp trong thời gian ở Úc theo yêu cầu của visa. |
| 8202 – Đáp ứng yêu cầu khóa học | Phải duy trì việc học theo yêu cầu của khóa học, bao gồm việc học toàn thời gian và đáp ứng các yêu cầu về tiến độ, chuyên cần theo quy định áp dụng. |
| 8516 – Duy trì điều kiện visa | Tiếp tục đáp ứng những điều kiện đã được sử dụng để xét cấp visa, trong phạm vi áp dụng. |
| 8517 – Người phụ thuộc đi học | Nếu có con trong độ tuổi đi học đi cùng, cần thực hiện các yêu cầu về việc sắp xếp học tập cho trẻ theo quy định. |
| 8532 – Sắp xếp chỗ ở cho người dưới 18 tuổi | Học sinh dưới 18 tuổi phải duy trì các thỏa thuận về chỗ ở, hỗ trợ và phúc lợi đã được chấp thuận. |
| 8533 – Thông báo địa chỉ | Cần thông báo thông tin chỗ ở cho cơ sở giáo dục theo thời hạn quy định và cập nhật khi thay đổi địa chỉ. |
Visa làm việc Temporary Graduate Subclass 485
Sau khi hoàn tất chương trình học tại Úc, sinh viên quốc tế có thể đủ điều kiện để xin Temporary Graduate visa (Subclass 485) để tiếp tục ở lại Úc trong một khoảng thời gian nhất định và làm việc sau tốt nghiệp.
Từ 01/07/2024, cấu trúc của Subclass 485 đã có nhiều thay đổi, bao gồm việc đổi tên các dòng visa và điều chỉnh một số điều kiện về độ tuổi, thời gian lưu trú và yêu cầu đối với từng nhóm ứng viên.
| Tiêu chí | Post-Vocational Education Work | Post-Higher Education Work |
|---|---|---|
| Đối tượng | Người hoàn thành bằng nghề, diploma hoặc associate degree phù hợp với các yêu cầu về nghề nghiệp và ngành học theo quy định | Người hoàn thành bằng đại học hoặc bằng cấp cao hơn tại Úc |
| Thời hạn visa | Thông thường khoảng 18 tháng | Thông thường 2–3 năm, tùy trình độ bằng cấp và trường hợp cụ thể |
| Yêu cầu bổ sung | Có thể cần skills assessment phù hợp với nghề được chỉ định | Thông thường không yêu cầu skills assessment |
Điều kiện cụ thể của từng dòng có thể khác nhau và được Bộ Nội vụ Úc cập nhật theo từng thời điểm. Vì vậy, việc lựa chọn đúng stream cần dựa trên bằng cấp, ngành học, nghề nghiệp, quốc tịch và lịch sử visa của từng người.
Những điều kiện quan trọng cần lưu ý
- Độ tuổi: Phần lớn người nộp hồ sơ phải từ 35 tuổi trở xuống tại thời điểm nộp hồ sơ. Một số ngoại lệ áp dụng cho người tốt nghiệp Master by Research hoặc PhD, cũng như một số trường hợp liên quan đến hộ chiếu Hong Kong và British National (Overseas).
- Thời điểm nộp hồ sơ: Bạn cần đáp ứng quy định về thời gian nộp hồ sơ sau khi hoàn tất khóa học. Thời điểm này được xác định dựa trên ngày hoàn thành khóa học theo giấy tờ của trường, không phải ngày tổ chức lễ tốt nghiệp.
- Địa điểm khi nộp hồ sơ: Bạn cần đang ở Úc khi nộp Temporary Graduate visa theo các yêu cầu hiện hành của Bộ Nội vụ.
- Tiếng Anh: Kết quả bài thi tiếng Anh dùng cho Subclass 485 có yêu cầu riêng về thời hạn hiệu lực và hình thức thi. Không nên mặc định rằng kết quả tiếng Anh đã được sử dụng cho Student visa (Subclass 500) sẽ tiếp tục được chấp nhận cho hồ sơ 485.
- Ngoài ra, Replacement stream của Subclass 485 đã đóng và không còn nhận hồ sơ mới.
Không chỉ hồ sơ xin visa, việc hiểu đúng các điều kiện đi kèm Student visa cũng rất quan trọng trong quá trình học tập tại Úc. HISA có thể cung cấp thông tin và hướng dẫn để bạn chuẩn bị tốt hơn cho hành trình du học, từ trước khi lên đường đến khi bắt đầu cuộc sống tại Úc.
Về chúng tôi
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học, HISA tự hào là đối tác chính thức của nhiều trường đại học và tổ chức giáo dục hàng đầu tại Úc. Chúng tôi là cầu nối giúp sinh viên Việt Nam tiếp cận nền giáo dục chất lượng cao tại xứ sở Kangaroo với đa dạng lựa chọn về trường, ngành học và lộ trình đào tạo. Từ đại học, dự bị, chuyển tiếp đến giáo dục nghề nghiệp, HISA sẽ đồng hành cùng bạn xây dựng một lộ trình du học Úc phù hợp với năng lực, tài chính và mục tiêu dài hạn.
- Chuyên môn: Đội ngũ tư vấn am hiểu hệ thống giáo dục Úc, hỗ trợ phân tích ngành học, lựa chọn trường và định hướng cách săn học bổng du học Úc phù hợp với từng hồ sơ.
- Dịch vụ tận tâm: Hỗ trợ trọn gói từ định hướng trường và ngành, apply và chuẩn bị hồ sơ, hướng dẫn viết luận, tìm kiếm học bổng đến xin visa hoàn toàn miễn phí, đồng hành cùng bạn trong suốt hành trình du học.

Du học Úc HISA bạn sẽ được
- Tư vấn và cung cấp thông tin, tài liệu du học Úc
- Tư vấn chọn trường và ngành học phù hợp với năng lực và nguyện vọng
- Săn học bổng bán phần, toàn phần
- Hướng dẫn, hỗ trợ chứng minh tài chính du học.
- Luyện phỏng vấn trước khi xin VISA
- Hướng dẫn phong tục tập quán địa phương.
- Giúp học sinh, sinh viên tìm việc làm thêm.
- Làm thủ tục miễn phí cho học sinh đi theo nguồn ngân sách nhà nước và các tổ chức.
- Là cầu nối giữa học sinh và phụ huynh trong suốt quá trình học.
- Hướng dẫn hồ sơ thăm thân, du lịch và định cư.
- Trợ giúp học sinh trong quá trình học tập ở nước ngoài.
————————
Công ty TNHH Hợp tác Du học Quốc tế Hà Nội (HISA Co)
Hotline: +84 98 310 4430
Fanpage: facebook.com/DuHocHISA
Trụ sở chính: Tầng 2, Tòa C2 D’Capitale Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 243 640 1996 or (+84) 243 640 1997
Email: duhoc@hisa.vn
CN Hồ Chí Minh: Tầng 2, Tòa nhà Đức Nhân, 328 – 330 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: (+84) 28 3517 07 97 hoặc (+84) 28 3517 07 98
Email: hisahcm@hisa.vn
