Học bổng luôn là mối quan tâm đặc biệt của học sinh và sinh viên cũng như các vị phụ huynh. Để giành lấy học bổng, các bạn cần tìm hiểu thông tin một cách chính xác và phải chuẩn bị cho mình đầy đủ kiến thức cũng như hồ sơ mạnh nhất để nộp. Bài viết này sẽ giúp các bạn biết thêm thông tin về các loại học bổng để các bạn hiểu sâu hơn về từng loại học bổng, sự khác nhau của chúng đối với các đối tượng, ai nên apply loại học bổng nào?
Bài viết tổng hợp hơn 20+ loại học bổng du học Úc 2027 khác nhau, của nhiều tổ chức, chính phủ, vùng, trường đại học tại Úc, cùng nhiều ngành học hấp dẫn. Được nghiên cứu và tổng hợp kỹ càng bởi đội ngũ chuyên gia du học với hơn 16 năm kinh nghiệm, bài viết còn tổng hợp đầy đủ giá trị học bổng, deadline đăng ký, điều kiện để nhận học bổng. Bài viết tuy dài nhưng rất đáng đọc, vì vậy hãy cố gắng đọc tới cuối cùng để không bỏ lỡ bất cứ thông tin quan trọng nào nhé!

Học bổng chính phủ Úc
1/ Australia Awards Scholarship
Australia Awards Scholarships (AAS) là chương trình học bổng quốc tế do Chính phủ Úc tài trợ, hướng đến các ứng viên từ các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Thông qua chương trình, ứng viên có cơ hội học tập và nghiên cứu tại Úc, đồng thời phát triển kiến thức và kỹ năng để đóng góp cho các mục tiêu phát triển tại Việt Nam. Với sinh viên Việt Nam, hồ sơ được đánh giá dựa trên phẩm chất cá nhân, năng lực chuyên môn, thành tích học tập và tiềm năng đóng góp cho các vấn đề phát triển của Việt Nam. Bên cạnh đó, ứng viên cần đáp ứng các điều kiện cụ thể về bằng cấp, kinh nghiệm làm việc, ngành học ưu tiên và yêu cầu của chương trình theo từng kỳ tuyển sinh.
Vì học bổng được cấp trong khoảng thời gian tối thiểu cần thiết, nên bạn cần phải đảm bảo hoàn thành chương trình học tập do cơ sở giáo dục đại học của Úc chỉ định, bao gồm cả khóa học dự bị. Chương trình học bổng này sẽ hỗ trợ các mục như
toàn bộ học phí, vé máy bay khứ hồi, khoản hỗ trợ ổn định ban đầu, trợ cấp sinh hoạt định kỳ, chương trình học thuật nhập môn, bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế cho người nhận học bổng, khóa tiếng Anh trước khi vào học nếu được yêu cầu, hỗ trợ học thuật bổ sung và chi phí nghiên cứu (đối với sinh viên học nghiên cứu)

Điều kiện học bổng AAS
- Là công dân Việt Nam, đang sinh sống và nộp hồ sơ tại Việt Nam.
- Có bằng đại học chính quy nếu đăng ký chương trình thạc sĩ.
- Có tối thiểu 24 tháng kinh nghiệm làm việc toàn thời gian liên quan tại Việt Nam tính đến ngày 30/04/2026. Một số ứng viên thuộc nhóm khó khăn có thể áp dụng ngưỡng kinh nghiệm riêng.
- Khai đầy đủ quá trình học tập, công tác và đáp ứng cả điều kiện của Australia Awards lẫn yêu cầu đầu vào của trường đại học.
- Không đăng ký chương trình có bậc học thấp hơn hoặc tương đương với bằng cấp cao nhất đã có. Ví dụ, người đã có bằng thạc sĩ thường không đăng ký tiếp một chương trình thạc sĩ khác, trừ những trường hợp được quy định riêng.
- Không mang quốc tịch Australia, không có thường trú dài hạn tại Australia và không đang xin thị thực cư trú dài hạn tại Australia.
- Không kết hôn, đính hôn hoặc sống như vợ chồng với người mang quốc tịch hoặc thường trú dài hạn tại Australia hoặc New Zealand trong thời gian nộp hồ sơ, xét tuyển và trước khi đi học.
- Không đang phục vụ trong quân đội tại thời điểm nộp hồ sơ.
- Cam kết trở về Việt Nam và làm việc ít nhất 2 năm sau khi hoàn thành chương trình học tại Australia.
- Thuộc nhóm đối tượng và đáp ứng yêu cầu công việc theo quy định của từng đợt tuyển sinh, chẳng hạn cán bộ, công chức nhà nước; giảng viên, nhà nghiên cứu hoặc viên chức thuộc các cơ quan trung ương. Có GPA và tiếng Anh cụ thể như sau
| Nhóm ứng viên | GPA | Tiếng Anh | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Cơ quan nhà nước | 6,5/10 | IELTS 5.0, không có kỹ năng dưới 4.5 | Có thể nộp khi chưa có chứng chỉ tiếng Anh |
| Tổ chức phi chính phủ Việt Nam/khu vực tư nhân | 7,0/10 | IELTS 6.0, không kỹ năng dưới 5.5 | Phải có chứng chỉ hợp lệ khi nộp |
| Tổ chức phi chính phủ quốc tế | 7,0/10 | IELTS 6.5, không kỹ năng dưới 6.0 | Phải có chứng chỉ hợp lệ khi nộp |
| Ứng viên thuộc nhóm khó khăn | 6,0/10 | IELTS 5.0, không kỹ năng dưới 4.5 | Có thể nộp khi chưa có chứng chỉ; kinh nghiệm áp dụng ngưỡng riêng |
Bên cạnh IELTS, chương trình học bổng này cũng công nhận một số mức điểm tiếng Anh tương đương như TOEFL iBT và PTE Academic
Tuy nhiên, AAS không chỉ xét dựa trên tên ngành mà còn xem xét mối liên hệ giữa chương trình học và các vấn đề phát triển của Việt Nam, ví dụ như các lĩnh vực ưu tiên gồm quản trị và tăng trưởng kinh tế, hạ tầng và giao thông, giáo dục, bình đẳng giới, nông nghiệp, ổn định khu vực và nhân quyền, người khuyết tật, khí hậu – môi trường – năng lượng, đổi mới sáng tạo, y tế và an ninh mạng.
2/ Học bổng Australia Awards – Mekong-Australia Partnership (AA-MAP)
Đây là học bổng toàn phần của Chính phủ Úc dành riêng cho công dân 5 nước tiểu vùng Mekong, bao gồm: Việt Nam, Thái Lan, Campuchia, Lào và Myanmar. Tuy nhiên, chương trình chỉ ở bậc thạc sĩ, theo hai hình thức — thạc sĩ theo học phần (coursework) hoặc thạc sĩ nghiên cứu (research) về 5 chủ đề thuộc các lĩnh vực như:
| Lĩnh vực | Phù hợp với ai |
|---|---|
| An ninh nguồn nước | Người làm về quản lý tài nguyên nước, thủy lợi, lưu vực sông |
| Hành động khí hậu | Môi trường, năng lượng, nông nghiệp thích ứng |
| Phòng chống tội phạm xuyên quốc gia | Công an, hải quan, tư pháp, phòng chống rửa tiền, an ninh mạng |
| Khả năng chống chịu kinh tế và hội nhập tiểu vùng | Kinh tế, thương mại, chuỗi cung ứng, chính sách công |
| Bình đẳng giới, công bằng cho người khuyết tật và hòa nhập xã hội (GEDSI) | Phát triển cộng đồng, chính sách xã hội, giáo dục hòa nhập |
Quy trình và cổng nộp của MAP giống hệt Australia Awards Scholarships thông thường. Bạn có thể ứng tuyển cả hai cùng lúc, với yêu cầu IELTS Academic tối thiểu 6.5 và không có kỹ năng nào dưới 6.0.
Bạn có thể xem chi tiết chương trình học bổng TẠI ĐÂY
3/ AMSS: Học bổng chuyên biệt về an ninh hàng hải
Australia Awards Maritime Security Scholarships (AMSS) là chương trình học bổng sau đại học dành cho cán bộ chính phủ đương nhiệm của Việt Nam và một số nước Đông Nam Á, đang làm việc trong các vấn đề liên quan đến chính sách an ninh hàng hải. Hiện tại, chương trình đang cung cấp hai lựa chọn tại University of Wollongong: Master of Maritime Policy và Master of Laws (Law of the Sea)
Tuy nhiên, chương trình học bổng này chỉ phù hợp với nhóm ứng viên có kinh nghiệm công tác và định hướng nghề nghiệp gắn với an ninh hàng hải, thay vì sinh viên quốc tế đang tìm học bổng thạc sĩ thông thường.
4/ Research Training Program – RTP: Học bổng nghiên cứu
Research Training Program (RTP) là chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế theo học các chương trình sau đại học thiên về nghiên cứu, chủ yếu ở bậc thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ. Chương trình này sẽ khác với các học bổng Australia Awards do Chính phủ Úc cung cấp, vì sinh viên nộp hồ sơ trực tiếp cho từng trường đại học và không nộp qua Chính phủ Úc hoặc hệ thống trực tiếp OASIS
Tùy chính sách của từng trường, RTP có thể hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí và một số khoản phụ cấp. Thời gian hỗ trợ thường tối đa khoảng 2 năm đối với thạc sĩ nghiên cứu và 3–4 năm đối với tiến sĩ. Học bổng này phù hợp với ứng viên có thành tích học tập tốt, định hướng nghiên cứu rõ ràng, đề tài khả thi và năng lực nghiên cứu phù hợp. Mỗi trường tự quy định tiêu chí xét tuyển, thời hạn và mức hỗ trợ, đồng thời một số trường có thể yêu cầu ứng viên tìm giảng viên hướng dẫn trước khi nộp hồ sơ. RTP không áp dụng cho bậc cử nhân hoặc các chương trình thạc sĩ tín chỉ thông thường.

Học bổng Úc từ các trường đại học

Phần lớn các trường đại học Úc đều có học bổng dành cho sinh viên quốc tế ở bậc cử nhân và thạc sĩ. Điểm quan trọng: nhiều học bổng được xét tự động khi bạn nộp hồ sơ nhập học, không cần nộp đơn riêng — nên việc nộp hồ sơ sớm và đầy đủ đã là bước đầu tiên để có học bổng. Dưới đây là một số trường bạn có thể tham khảo. Giá trị và điều kiện thay đổi theo từng năm học, vui lòng kiểm tra trên website của trường tại thời điểm nộp hồ sơ.
Australian National University (ANU)
Chancellor’s International Scholarship: miễn 25% hoặc 50% học phí cho toàn bộ thời gian học, 200 suất, xét tự động không cần nộp đơn riêng. Học bổng chia thành 9 hạng mục theo quốc tịch, và Việt Nam có hạng mục riêng ở mức 25%. Không áp dụng cho ngành Y (MChD) và Master of Military and Defence Studies. Người nhận chỉ đóng tiền đặt cọc học phí 10.000 AUD thay vì mức tiêu chuẩn.
ANU còn có International Vice-Chancellor’s Award, miễn 20% học phí trong tối đa 1 năm.
🔗 study.anu.edu.au/scholarships/find-scholarship
Monash University
Monash International Leadership Scholarship: miễn 100% học phí cho tới khi hoàn thành số tín chỉ tối thiểu của bằng. Sinh viên quốc tế nhận thư mời bậc cử nhân được xét tự động. Bạn cần giữ vững điểm trung bình 70 trở lên mỗi kỳ để duy trì học bổng. Tuy nhiên, sinh viên đi qua Monash College hoặc Monash University Foundation Year không đủ điều kiện nhận học bổng này. Lúc này bạn nên tìm hiểu các học bổng khác của trường.
Với học bổng Monash International Merit Scholarship, bạn sẽ được cấp 10.000 AUD/ năm, với yêu cầu đầu vào cần nộp bài luận 500 từ.
🔗 monash.edu/study/fees-scholarships/scholarships
The University of Western Australia (UWA)
Global Excellence Scholarship: xét tự động theo thành tích học tập, trị giá tới 48.000 AUD cho bậc cử nhân (trải trong 4 năm) và tới 24.000 AUD cho bậc sau đại học (trải trong 2 năm). Bậc cử nhân xét theo điểm quy đổi ATAR, bậc sau đại học xét theo WAM.
University of Sydney
Vice-Chancellor’s International Scholarships Scheme: xét tự động theo kết quả học tập khi bạn nhận thư mời nhập học vô điều kiện. Trường còn có hơn 700 chương trình học bổng khác ở cấp khoa.
🔗 sydney.edu.au/scholarships/international.html
University of Newcastle
International Excellence Scholarship: trị giá 20% học phí quốc tế mỗi năm, áp dụng cho kỳ nhập học từ 2026 trở đi.
Vice-Chancellor’s International Academic Merit Scholarship: áp dụng cho sinh viên nhập học từ Trimester 1 năm 2027.
🔗 newcastle.edu.au/scholarships/international-scholarships
Curtin University
Global Curtin Merit Scholarship và một số học bổng khác dành cho sinh viên quốc tế.
Deakin University
Nhiều mức học bổng khác nhau cho bậc cử nhân và thạc sĩ, trong đó có học bổng dành riêng cho sinh viên Việt Nam.
🔗 deakin.edu.au/courses/scholarships/find-a-scholarship
La Trobe University
Nhiều mức học bổng cho bậc cử nhân và sau đại học, gồm cả học bổng dành riêng cho khu vực Đông Nam Á.
🔗 latrobe.edu.au/international/fees/scholarships
Victoria University
Học bổng cho cả bậc cao đẳng, cử nhân và sau đại học.
🔗 vu.edu.au/study-at-vu/fees-scholarships/scholarships/international-scholarships
HISA chỉ cung cấp thông tin như một chuyên gia du học uy tín với phương châm chia sẻ kiến thức. Tuy nhiên, hiện tại HISA chưa hỗ trợ làm hồ sơ học bổng chính phủ. Bạn có thể tham khảo thêm rất nhiều học bổng từ các trường đại học khác đến từ “xứ sở Kangaroo” này. Liên hệ ngay HISA để được tư vấn.
Học bổng chương trình Cao đẳng (Diploma)/Dự bị (Foundation)

| Trường | Loại học bổng | Giá trị học bổng | Điều kiện |
| Curtin College (thuộc Curtin University) |
Navitas Family Bursary | Trị giá 10% học phí |
|
| High Achiever Scholarship | trị giá 15% |
|
|
| Diploma Pathway Academic Bursary | Trị giá 2.000 AUD học phí |
|
|
| English Language Program Scholarship | Trị giá 7.496 AUD | Dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện tiếng Anh | |
| Deakin College (thuộc Deakin University) |
International Scholarship | Trị giá 10-20% học phí của chương trình Dự bị Đại học và/hoặc Cao đẳng Chuyển tiếp |
|
| MQP Scholarship | trị giá 15% |
|
|
| Navitas Family Bunsaries | trị giá 10% | Được áp dụng khi có từ hai thành viên trong cùng một gia đình theo học tại một cơ sở của Navitas. | |
| Kaplan International College Adelaide | Foundation |
Trị giá 4.000 – 8.000 AUD |
|
| Học bổng chuyển tiếp | Trị giá 10 – 25% học phí | Xét điểm từ năm foundation hoặc các năm trước đó để cấp học bổng | |
| College of International Education (CIE)
(thuộc University of Newcastle) |
CIE Program Scholarships | Trị giá 5-30% |
|
| Progression Scholarship | trị giá 20% |
|
|
| Kaplan Family Bursary | Trị giá 10% học phí |
|
|
| La Trobe College (thuộc Latrobe University) |
Foundation & Diploma Scholarship | 2.000 AUD hoặc 30% học phí | Học bổng tự động xét cho sinh viên đủ điều kiện nhập học tại Melbourne hoặc Sydney Campus |
| Trị giá 30-50% học phí |
|
||
| Navitas Family Bursary |
Trị giá 10% học phí | Được áp dụng khi có từ hai thành viên trong cùng một gia đình theo học tại một cơ sở của Navitas. | |
| Progression Scholarship | Trị giá 20-25% học phí | Dành tặng sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc, với mức điểm trung bình
|
|
| QUT College (thuộc Queensland University of Technology) |
QUT College Merit Scholarship | trị giá 25% | Học bổng cho học kỳ đầu tiên chương trình dự bị đại học (Foundation) liên thông lên năm 1 đại học, và cao đẳng (Diploma) liên thông lên năm 2 đại học.
|
| Swinburne University of Technology |
International Excellence Pathway Scholarship | 2.500-4.000 AUD | Đăng ký một khóa học chuyển tiếp như dự bị đại học, diploma, dự bị thạc sĩ. |
| Học bổng tiếng Anh ELICOS | đến 4.600 AUD
(10 tuần học phí) |
Dành cho các sinh viên có nhu cầu học tiếng Anh trước khi nhập học khóa học chính. Sinh viên đăng ký một khóa học chuyển tiếp + bằng đại học hoặc sau đại học sẽ tự động được xem xét. | |
| University of Technology Sydney |
UTS Pathway Scholarship | 50% học phí |
|
| Diploma to Degree Scholarship | 25% học phí |
|
|
| Eynesbury College |
Progression Scholarship to Adelaide University | 10-50% học phí | Học bổng dành cho sinh viên đạt thành tích học tập xuất sắc |
| Eynesbury College Scholarships | 15% học phí | Sinh viên Việt Nam có thành tích cao đăng ký các chương trình học tại trường. | |
| Navitas Family Bursary | 10% học phí |
Dành cho sinh viên khi có từ hai thành viên trở lên trong cùng gia đình theo học tại một cơ sở giáo dục thuộc hệ thống Navitas
|
|
| Edith Cowan college | ECC Merit Based Scholarship | 25% học phí |
|
| Trinity College
(thuộc University of Melbourne) |
Foundation Study Scholarship | 10.000 AUD | Dành cho sinh viên đạt kết quả học tập trung học xuất sắc. |
| Taylors College
(thuộc The University of Sydney) |
Future Leaders Award | trị giá 20% |
|
| The Sue Harlen Scholarship | 16.000 AUD | Chương trình học bổng dành cho sinh viên năm đầu tiên khi chuyển tiếp lên đại học Sydney | |
| Merit Scholarship | 8.000 AUD | ||
| UNSW College
(thuộc University of New South Wales) |
Family Discount | trị giá 10% | Có người thân từng tốt nghiệp hoặc đang học Foundation Studies hoặc Diploma tại UNSW College |
| Global Student Award | trị giá 15% | Có offer học Foundation Studies, Diploma hoặc Pre-Masters tại UNSW College | |
| Regional Merit Scholarship | 5.000-7.500 AUD |
|
|
| Monash College (thuộc Monassh University) |
Monash Humanitarian Scholarship | 6.000 AUD | Yêu cầu tối thiểu ATAR 70, hoặc WAM 60 đối với sinh viên đang học, hoặc thành tích tương đương |
| UQ College
(thuộc Queensland University) |
UQ English Language Scholarship | 20 tuần học phí | Học bổng được xét tự động – khi sinh viên đủ điều kiện sẽ gửi cùng offer letter |
| Integrated English Scholarship | 30% học phí | Yêu cầu trình độ tiếng Anh tối thiểu IELTS 3.5, không kỹ năng nào dưới 3.5 hoặc tương đương. | |
| UC College
(thuộc University of Canberra) |
UCC Scholarship | 15% học phí | Cho sinh viên bắt đầu chương trình International Foundation Studies, Diploma hoặc GCAF tại UCC |
| UCC Progression Scholarships | 10-30% học phí |
|
Theo dõi Fanpage: https://www.facebook.com/DuHocHISA/ và https://www.facebook.com/tuvanduhoc.australia để cập nhật học bổng Úc nhanh nhất nhé! hoặc đăng ký tư vấn điều kiện apply học bổng Úc trực tiếp qua
Học bổng du học Úc bậc đại học (Undergraduate)

| Trường | Loại học bổng | Giá trị | Điều kiện |
| Adelaide Emerging Leaders Award | 25% học phí |
|
|
| Adelaide Academic Excellence Scholarship | 50% học phí |
|
|
| Adelaide Merit Scholarship | 15% học phí |
|
|
| Adelaide Sibling Award | 10% học phí |
|
|
| Adelaide Global Alumni Scholarships | 10% học phí | Cựu sinh viên học tiếp chương trình khác tại trường | |
| University of Canberra | UC-Southeast Asia Excellence Scholarship | 25% học phí |
|
| UC International Partners Scholarships | 10%-30% học phí |
|
|
| UC Merit Scholarships | 10% học phí |
|
|
| High Achievers Scholarship | 20% học phí |
|
|
| Curtin University | John Curtin Global Excellence Scholarship | 40% học phí |
|
|
Curtin Global Merit Scholarship |
20% học phí |
|
|
|
Curtin Global Future Leaders Scholarship |
10.000 AUD |
|
|
| Deakin University |
Deakin Vice-Chancellor’s International Scholarship | 50-100% học phí |
|
| Deakin International Scholarship for Excellence | 25% học phí |
|
|
| Deakin International Merit Scholarship | 20% học phí |
|
|
| Southeast Priority Bursary | 1.500-2.000 AUD |
|
|
| La Trobe University |
Early Bird Acceptance Grant | 2.000 AUD | Dành cho những bạn chấp nhận thư mời nhập học sớm, có thể kết hợp với các học bổng khác. |
| Vice-Chancellor Scholarship | 50-100% học phí | Yêu cầu GPA từ 8.0 trở lên; video dài 4-5 phút (bằng tiếng Anh) theo chủ đề của trường. | |
| La Trobe High Achiever Scholarship | 20-25% học phí |
|
|
| Artificial Intelligence Scholarship | 30%, 50%, 100% học phí |
|
|
| Analytics and Insights Scholarship | 30%, 50%, 100% học phí |
|
|
| Health Innovation Scholarship | 30%, 50%, 100% học phí |
|
|
| Wominjeka – Study Abroad Scholarship | 25% học phí | Sinh viên tham gia chương trình Study Abroad của La Trobe trong 1 hoặc 2 học kỳ, đăng ký thông qua trường đại học đối tác hoặc đại lý được La Trobe ủy quyền, và nhập học tại các campus ở Victoria vào Semester 2/2026 hoặc Semester 1, 2/2027 | |
| University of Melbourne |
Melbourne International Excellence Scholarship (Undergraduate) |
20% học phí | 140 suất, và sẽ được tự động xét khi sinh viên nộp hồ sơ. |
|
Faculty of Arts 110 Scholarship |
2.000-6.000 AUD |
|
|
|
William Allan Stewart Scholarship (Agricultural Science) |
8.000 AUD |
|
|
| Monash University (chi tiết các loại học bổng khác theo ngành tại đây) |
Sir John Monash Scholarships for Excellence |
10.000 AUD/năm |
|
|
Monash School Award |
10.000-12.000 AUD/năm |
|
|
|
Engineering International High Achievers Scholarship |
15.000 AUD |
|
|
|
Vice-Chancellor International School Leaver Award |
10.000-15.000 AUD/năm |
|
|
| Murdoch University |
International Futures Scholarship – 2027 | 20% học phí | Ngành học đủ điều kiện: Bachelor of Business, Bachelor of Psychology, Bachelor of Biomedical Science, Bachelor of Data Analytics, Bachelor of Health Science/Master of Clinical Chiropractic |
| International Welcome Scholarship | 15% học phí |
|
|
| TAFE WA Scholarship | 3.000 AUD | Sinh viên quốc tế hoặc trong nước đã hoặc đang học Diploma, Advanced Diploma hoặc Associate Degree tại South Metropolitan TAFE, North Metropolitan TAFE hoặc Regional TAFE, sau đó tiếp tục học cử nhân cùng lĩnh vực tại Murdoch University. | |
| Vet Alumni 4th Year Scholarship | 1.000 AUD | Sinh viên quốc tế theo học cử nhân ngành bác sĩ thú y tại Murdoch có tài chính khó khăn | |
| University of New South Wales |
International Student Award | 20% học phí |
|
| International Scientia Coursework Scholarship | 20.000 AUD/năm |
|
|
| UNSW School of Computer Science & Engineering Scholarships | 5.000-7.000 AUD/năm | Sinh viên học các ngành thuộc khoa School of Computer Science & Engineering của UNSW | |
| UNSW Scholarships for International Students Commencing | 5.000 AUD/năm đến toàn bộ học phí | Một số học bổng tiêu biểu gồm:
|
|
| Australia’s Global University Award | 10.000 AUD | Học bổng được xét dựa trên thành tích học tập, không yêu cầu hồ sơ xin học bổng cho chương trình cử nhân kỳ nhập học tháng 2 | |
| UNSW College Award | Tự động xem xét cho sinh viên hoàn thành chương trình dự bị đại học của UNSW Global và học lên cử nhân UNSW | ||
| University of Newcastle |
International Excellence Scholarship | 20% học phí | Học bổng được tự động xét cùng hồ sơ nhập học, không cần nộp đơn riêng |
| Vice-Chancellor’s International Academic Merit Scholarship | 30% học phí |
|
|
| Australian National University |
20% học phí |
|
|
| 20%, 25%, 50% học phí | Xét điểm học tập, dành cho bất cứ chương trình đại học | ||
| RMIT University |
Academic Merit Scholarship for South East Asia |
20% học phí |
|
|
COBL Academic Merit Scholarships for Vietnam |
25% học phí |
|
|
| Future Leaders Scholarship | 20% học phí | Học bổng được xét dựa trên thành tích học tập, không yêu cầu hồ sơ xin học bổng cho chương trình cử nhân | |
| Southern Cross University |
Destination Australia scholarship | 15.000 AUD/năm |
|
| International Women Day Scholarship | 5.000 AUD/năm |
|
|
| Vice Chancellor’s International Diversification Scholarship | 8.000 AUD/năm | Đáp ứng các yêu cầu nhập học tối thiểu của trường đại học, đăng ký học cử nhân | |
| SCU International Regional Scholarship | 5.000 AUD/năm | Sinh viên có thành tích tốt nhập học bậc cử nhân | |
| University of Southern Queensland |
International Student Support Scholarship | 10% học phí | Đáp ứng các yêu cầu về học thuật và tiếng Anh cho chương trình cử nhân |
| The University of Sydney
|
Vice-Chancellor’s International Scholarships Scheme | lên đến 60.000 AUD |
|
|
Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarship
|
100% học phí |
|
|
| The University of Western Australia |
International Student Award | 10% học phí |
|
| UWA Vice-Chancellor’s Scholarships | 50% và 100% học phí |
|
|
| ASEAN Scholarship | 15% học phí |
|
|
| Global Excellence Scholarship | 20% học phí |
|
|
Victoria University |
STEM Accommodation Scholarship |
15.548 AUD |
|
| VU International Scholarship | 10% học phí | Sinh viên mới, học chương trình higher education diploma, cử nhân tại VU Melbourne. | |
| Edith Cowan University |
International Undergraduate Scholarship | 20% học phí | Đáp ứng yêu cầu đầu vào chương trình cử nhân. |
| International Accommodation Bursary | 50% phí ăn ở | Học bổng giúp giảm đến 50% chi phí ăn ở cho hợp đồng 22 tuần hoặc 44 tuần tại ECU Mount Lawley Student Village. | |
| Griffith University |
International Student Academic Excellence Scholarship | 25% học phí | Hoàn thành lớp 12 với điểm trung bình 9.2 trong 4 môn học |
| International Student Academic Merit Scholarship | 20% học phí | Hoàn thành lớp 12 với điểm trung bình 8.4 trong 4 môn học | |
| Griffith Remarkable Scholarship | 50% học phí | Hoàn thành lớp 12 với điểm trung bình 9.2 trong 4 môn học + Personal statement | |
| Central Queensland University | International Student Scholarship | 25% học phí | Sinh viên mới và đáp ứng điều kiện đầu vào của khóa học. |
| Charles Sturt University |
International Student Support Scholarship | 20% học phí | Sinh viên mới, đăng ký khóa cử nhân, thạc sĩ được chọn của trường tại các cơ sở Albury-Wodonga, Bathurst, Orange, Port Macquarie và Wagga Wagga. |
| Queensland University of Technology (QUT) |
International Merit Scholarship | 25% học phí | Đáp ứng điều kiện đầu vào chương trình cử nhân |
| Swinburne University of Technology |
Undergraduate Academic Excellence Scholarship | 30% học phí | Cho chương trình cử nhân, xét điểm học tập. |
| University of Technology Sydney |
UTS Vice-Chancellor’s International Undergraduate Scholarship | 100% học phí khóa cử nhân | Sinh viên có thành tích học tập tốt. |
| Undergraduate Academic Excellence International Scholarship | 25% học phí | Tự động xem xét học bổng cho sinh viên đáp ứng yêu cầu đầu vào khóa cử nhân. | |
| UTS International Baccalaureate (IB) Scholarship | 50% học phí khóa cử nhân | Đã hoàn thành chứng chỉ tú tài quốc tế với thành tích tốt và đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học đã chọn. | |
| UTS Undergraduate Tuition Fee Scholarship | 20% học phí | Xét tự động cho sinh viên Đông Nam Á và đáp ứng tiêu chí tuyển sinh cho khóa học cử nhân đã chọn. |
Học bổng du học Úc bậc thạc sĩ / sau đại học

| Trường | Loại học bổng | Giá trị | Điều kiện |
|
Adelaide University
|
Global Citizens Scholarship | 15-30% học phí | Yêu cầu tốt nghiệp đại học, GPA tương đương 5.0-6.0 trên thang điểm 7 |
| Global Academic Excellence Scholarship | 50% học phí | GPA 6.8/7.0 hoặc tương đương | |
| Higher Education Scholarships | 25% học phí | Học bổng dành cho sinh viên đã hoàn thành một văn bằng hoặc một chương trình được công nhận tại Úc, đăng ký chương trình thạc sĩ. | |
| University of Canberra | Australia Award | 100% học phí | Dành cho sinh viên quốc tế học thạc sĩ các ngành: Kiến trúc, Giáo dục, Y tế công cộng, Data Science, CNTT, Kinh doanh, Kỹ thuật và Phát triển quốc tế |
| UC International Course Merit Scholarship | 25% học phí | GPA đại học từ 65% trở lên | |
| UC International Merit Scholarship | 10% học phí | GPA bậc cử nhân từ 65% trở lên | |
| Curtin University | Destination Australia Scholarship | 15.000 AUD/năm | |
| Deakin University |
Vietnam Scholarship | 20% học phí | Đã hoàn thành bằng cử nhân hoặc ít nhất một kỳ học thạc sĩ tại bất kỳ trường đại học nào ở Việt Nam, GPA từ 6.5 |
| Deakin Global Health Leaders Scholarship | 20% học phí | Sinh viên đã hoàn tất bằng cử nhân, GPA từ 6.5 | |
| Master of Business Administration Global Leaders Scholarship | 20% học phí | ||
| Business and Law International Partner Institutions Bursary | 10% học phí | Đang theo học cử nhân, thạc sĩ tại Khoa Kinh doanh và Luật Deakin. Sinh viên phải đến từ các đại học sau đây:
|
|
| Deakin Alumni Discount | 10% học phí | Cho cựu sinh viên Deakin tiếp tục học một khóa sau đại học tại trường. | |
| La Trobe University |
Alumni Advantage | 10% học phí | Sinh viên đã tốt nghiệp La Trobe được giảm 10% học phí khi đăng ký khóa thạc sĩ |
| Early Bird Acceptance Grant | 5% học phí năm đầu | Dành cho những bạn chấp nhận thư mời nhập học sớm, có thể kết hợp với các học bổng khác | |
| La Trobe International Scholarship | tới 25% học phí | Xét tự động dựa trên điểm GPA cho sinh viên đăng ký khóa đại học, sau đại học. | |
| La Trobe South East Asia Scholarship | 20% – 30% học phí | ||
| Vice-Chancellor Scholarship | 50-100% học phí | Yêu cầu GPA từ 8.0 trở lên; video dài 4-5 phút (bằng tiếng Anh) theo chủ đề của trường. | |
| La Trobe University Excellence Scholarship | 50% học phí | Có giá trị trong toàn bộ thời gian học cho sinh viên Việt Nam đạt thành tích cao được chấp nhận vào các chương trình học đại học hoặc sau đại học của trường La Trobe. Yêu cầu GPA từ 8.0 trở lên; video dài 4-5 phút (bằng tiếng Anh) theo chủ đề của trường. |
|
| Regional Scholarship | 5.000 AUD | Sinh viên theo học tại Regional Campus (Albury-Wodonga, Bendigo, Mildura, Shepparton). | |
| Destination Australia Scholarships | 15.000 AUD/năm cho tối đa 4 năm | ||
| ELICOS Scholarship | Học bổng này sẽ được áp dụng như một khoản khấu trừ vào tổng học phí ELICOS của bạn dựa trên số cấp độ bạn phải hoàn thành để đáp ứng điều kiện tiếng Anh cho chương trình cử nhân được chỉ định của bạn | ||
| University of Melbourne |
Research Training Program Scholarship | 100% học phí (tương đương 138.00 AUD) | Bao gồm học phí, trợ cấp phí sinh hoạt, bảo hiểm OSHC trong tối đa 2 năm của bằng thạc sĩ nghiên cứu hoặc lên đến 4 năm cho bằng tiến sĩ.
Học bổng được xét tự động |
| Business and Economics Graduate Scholarship | 25% học phí | ||
| Science Graduate Scholarship | 10.000 AUD | ||
| Monash University |
Monash University International Merit Scholarship | 10.000 AUD mỗi năm | 31 suất mỗi năm cho chương trình cử nhân và thạc sĩ tín chỉ. Sinh viên cần duy trì điểm học tập 70% trở lên để giữ học bổng. Yêu cầu ứng viên có thành tích học tập xuất sắc, bài luận 500 từ nói rõ tiềm năng lãnh đạo và khả năng trở thành đại sứ sinh viên Monash |
| Monash International Leadership Scholarship | 100% học phí | Sinh viên có thư mời nhập học chương trình cử nhân hoặc thạc sĩ tín chỉ. Yêu cầu thành tích học tập xuất sắc, có nhiều hoạt động nổi bật, bài luận cá nhân 500 từ. Sinh viên cần duy trì điểm học tập 70% trở lên để giữ học bổng. | |
| Pharmacy International Undergraduate Merit Scholarship | tới 100.000 AUD | 4 suất cho sinh viên xuất sắc theo học chương trình | |
| Engineering International High Achievers Scholarship | 15.000 AUD | 12 suất/năm cho khóa thạc sĩ có thành tích cao nhất | |
| Engineering International Success Scholarship | 10.000 AUD | 12 suất/năm cho sinh viên học thạc sĩ ngành kỹ thuật | |
| Murdoch University |
Welcome Back International Scholarship | 20% học phí | Sinh viên quốc tế theo học cử nhân, thạc sĩ tại các cơ sở của Murdoch ở Tây Úc |
| University of New South Wales |
International Student Award | 15% học phí | Sinh viên nhập học năm 2023, có thể kết hợp với các học bổng khác của trường. |
| International Scientia Coursework Scholarship | trị giá 20.000 AUD/năm đến 100% học phí | Chương trình cử nhân, thạc sĩ, bắt đầu học tại trường vào tháng 2/2023. Đánh giá dựa trên điểm học tập, kỹ năng lãnh đạo, các hoạt động ngoại khóa, lý do chọn UNSW | |
| UNSW Law & Justice International Award | 10.000 AUD | Tham gia chương trình cử nhân hoặc thạc sĩ luật (LLB, JD hoặc LLM), kỳ tháng 2/2023 | |
| UNSW Business School International Scholarship | 5.000 AUD/năm | Tham gia chương trình cử nhân (đơn/kép) hoặc thạc sĩ tại Trường Kinh doanh UNSW, kỳ tháng 2/2023 | |
| UNSW Business School International Pathways Award | 15.000 AUD | Sinh viên đã hoàn thành chương trình cử nhân hoặc thạc sĩ tại một tổ chức đối tác, hoặc chương trình dự bị đại học. Bắt đầu học cử nhân (đơn/kép) hoặc thạc sĩ tại Trường Kinh doanh UNSW, kỳ tháng 2/2023 | |
| Australia’s Global University Award | 10.000 AUD | Học bổng được xét dựa trên thành tích học tập, không yêu cầu hồ sơ xin học bổng cho chương trình cử nhân, thạc sĩ, kỳ nhập học tháng 2/2023 | |
| UNSW Global Academic Award | Tự động xem xét cho sinh viên hoàn thành chương trình dự bị đại học của UNSW Global và học lên cử nhân UNSW | ||
| University of Newcastle |
ASEAN Excellence Scholarship | 10.000 AUD/năm | Học bổng du học Úc 2023 sẽ tự động được trao cho những sinh viên đã nhận được thư mời theo học trong một chương trình đủ điều kiện, không hạn ngạch. Trị giá tới 50.000 AUD cho cả khóa. |
| International Excellence Scholarship (Information Technology and Computer Science) | 15.000 AUD/năm | Tự động xét cho sinh viên đăng ký | |
| International Excellence Scholarship (Management, Accounting and Finance) | 15.000 AUD/năm | Tự động xét cho sinh viên đăng ký | |
| College of International Education International Pathways Scholarship | 10% học phí mỗi năm | Sinh viên đã hoàn thành một chương trình pathway (Foundation, Degree Transfer, Degree Transfer Extended, Pre-Master’s) tại College of International Education, và sẽ học tiếp lên chương trình đại học hoặc sau đại học tại Đại học Newcastle | |
| Australian National University |
ANU Chancellor’s International Scholarship | 25-50% học phí cho toàn bộ khóa học | Xét điểm học tập, dành cho bất cứ chương trình đại học, sau đại học nào |
| ANU College of Law International Excellence Scholarship | 20.000 AUD/năm | Gồm 5 suất cho sinh viên đăng ký học chương trình thạc sĩ luật. Yêu cầu tốt nghiệp đại học ngành liên quan, GPA 5.5/7.0 hoặc tương đương. | |
| ANU College of Law International Merit Scholarship | 10.000 AUD/năm | Gồm 5 suất cho sinh viên học thạc sĩ luật, GPA bậc cử nhân cần đạt 5.0/7.0 trở lên. | |
| RMIT University |
Academic Excellence Scholarships for Southeast Asia | 5.000 AUD | Đăng ký chương trình Vocational Education, Associate degree, Bachelor’s degree, Graduate Diploma, Masters by Coursework trong các lĩnh vực:
Accounting, Information Systems and Supply Chain Art Economics, Finance and Marketing Management Property, Construction and Project Management Architecture and Urban Design Business and Law Design Education Fashion and textiles Global, Urban and Social Studies Media and Communication |
| RMIT Vietnam Alumni Postgraduate Scholarship | 10% học phí | Cựu sinh viên RMIT Việt Nam bắt đầu chương trình Masters by Coursework tại RMIT Úc. | |
| Southern Cross University |
Destination Australia scholarship | 15.000 AUD/năm | Sinh viên theo học tại cơ sở Lismore hoặc Coffs Harbour. |
| Outstanding Academic Performance Scholarship | 8.000 AUD/năm | Bất kỳ bằng cấp đại học hoặc sau đại học nào. | |
| SCU International Women in STEM Scholarship | 8.000 AUD/năm | Nữ sinh viên quốc tế theo học thạc từ Khoa Khoa học và kỹ thuật hoặc Khoa Y tế, hoặc thạc sĩ công nghệ thông tin. | |
| Vice Chancellor’s Academic Excellence Scholarship | 8.000 AUD/năm | Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc nhập học bậc thạc sĩ tín chỉ | |
| Vice Chancellor’s International Diversification Scholarship | 8.000 AUD/năm | Đáp ứng các yêu cầu nhập học tối thiểu của trường đại học, đăng ký học thạc sĩ tín chỉ | |
| SCU International Regional Scholarship | 5.000 AUD/năm | Sinh viên có thành tích tốt nhập học thạc sĩ tín chỉ | |
| University of Southern Queensland |
International Student Support Scholarship | 20% học phí khóa học | Đáp ứng các yêu cầu về học thuật và tiếng Anh cho chương trình thạc sĩ |
| The University of Sydney
|
Vice-Chancellor’s International Scholarships Scheme | đến 40.000 AUD | Học bổng du học Úc trị giá 5.000 AUD, 10.000 AUD, 20.000 AUD và 40.000 AUD – tự động xét theo GPA khi sinh viên có thư mời nhập học vô điều kiện chương trình thạc sĩ tín chỉ |
| Sydney International Student Award (Vietnam) | 20% học phí | Sinh viên Việt Nam được nhận vào một khóa học sau đại học hoặc bằng cấp nghiên cứu sau đại học, bắt đầu vào năm 2023 + bài luận 600 từ. | |
| Postgraduate research scholarships | đến 100% học phí | Dành cho các chương trình nghiên cứu | |
| The University of Western Australia |
Global Excellence Scholarship | 12.000 AUD/năm | Sinh viên sau đại học có thể nhận tới 24.000 AUD trong 2 năm cho các khóa học đủ điều kiện. |
| Victoria University |
STEM Accomodation Scholarship | 8.502 AUD |
|
|
VU Global Research Scholarship |
20% học phí |
|
|
| VU International Scholarship | 10% học phí | Sinh viên mới, học chương trình thạc sĩ tín chỉ tại VU Melbourne. | |
| Edith Cowan University |
International Masters Scholarship | 20% học phí | Đáp ứng yêu cầu đầu vào chương trình thạc sĩ. |
| Executive Dean’s Master of Engineering Scholarship | 20% học phí | Yêu cầu GPA từ 7.0, có thư mời nhập học khóa Master of Engineering hoặc Master of Engineering Science. | |
| Griffith University |
International Student Academic Excellence Scholarship | 25% học phí | Tốt nghiệp đại học, GPA từ 7.5 |
| International Student Academic Merit Scholarship | 20% học phí | Tốt nghiệp đại học, GPA từ 6.7 | |
| Griffith Remarkable Scholarship | 50% học phí | Tốt nghiệp đại học, GPA từ 7.5 + Personal statement | |
| Charles Sturt University |
International Student Support Scholarship | 20% học phí | Sinh viên mới, đăng ký khóa cử nhân, thạc sĩ được chọn của trường tại các cơ sở Albury-Wodonga, Bathurst, Orange, Port Macquarie và Wagga Wagga. |
| Queensland University of Technology (QUT) |
International Merit Scholarship | 25% học phí | Đáp ứng điều kiện đầu vào chương trình thạc sĩ. |
| Swinburne University of Technology |
Postgraduate Academic Excellence Scholarship | 30% học phí | Học bổng du học Úc 2023 cho khóa thạc sĩ, xét điểm học tập. |
| George Swinburne Postgraduate STEM Scholarship | 30% học phí | Đăng ký khóa thạc sĩ trong danh sách được chọn thuộc lĩnh vực STEM. | |
| University of Technology Sydney |
UTS Vice-Chancellor’s International Postgraduate Coursework Scholarship | 100% học phí | Có thành tích học tập tốt và đáp ứng tất cả yêu cầu nhập học cho khóa thạc sĩ tín chỉ đã chọn. |
| Postgraduate Academic Excellence International Scholarship | 25-35% học phí | Đáp ứng các tiêu chí tuyển sinh cho chương trình thạc sĩ tín chỉ đã chọn. | |
| UTS Grant for Masters by Coursework Students | 3.000 AUD cho học kỳ thạc sĩ đầu tiên | Phải hoàn thành bằng cử nhân hoặc bằng cấp cao hơn tại một trường của Úc, không quá 1 năm trước khi bắt đầu học tại UTS. | |
| UTS Onshore Postgraduate International Scholarship | 25% học phí | Sinh viên Đông Nam Á đã hoàn thành bằng đại học hoặc cao hơn được công nhận ở Úc, đáp ứng các tiêu chí tuyển sinh thạc sĩ đã chọn. | |
| UTS Postgraduate Business Scholarship | 20% học phí | Sinh viên có bằng đại học hoặc cao hơn của Úc, và đạt đầu vào cho chương trình thạc sĩ thuộc Trường Kinh doanh UTS năm 2023 hoặc 2024. | |
| Macquarie University |
Women in Management and Finance Scholarship | 15.000 AUD/năm | Dành cho nữ sinh viên có thành tích học tập xuất sắc, ghi danh chương trình thạc sĩ về kinh doanh quản trị, tài chính ứng dụng và ngân hàng. |
Kinh nghiệm săn học bổng du học Úc 2027
Bước 1: Nghiên cứu và tìm hiểu học bổng
Đầu tiên bạn cần tìm hiểu học bổng càng sớm càng tốt, bạn có thể vào google gõ từ tìm kiếm “Australia scholarships for international students” hoặc vào trang web của các trường cao đẳng đại học bạn muốn apply để tìm học bổng.
Bước 2: Tìm hiểu điều kiện nộp học bổng
Bước này bạn cần tìm hiểu thật kĩ về những yêu cầu xin học bổng, bạn có thuộc đất nước nằm trong diện xin học bổng này không? Đã đáp ứng được những điều kiện học tập, điều kiện tiếng anh hay một số điều kiện bắt buộc nộp học bổng đó chưa. Bước này rất quan trọng với các bạn đó.
Bước 3: Lập danh sách học bổng tiềm năng
Sau khi đã tìm hiểu về học bổng cho sinh viên quốc tế và điều kiện nộp học bổng, bạn nên lập một danh sách của tất cả các loại học bổng du học tiềm năng mà bạn có thể nộp và tất cả các loại học bổng mà bạn có đủ điều kiện. Một chú ý cho bạn là một số học bổng không yêu cầu điều kiện và bạn sẽ được xét khi bạn nộp đơn cho khóa học của mình.
Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ
Bước tiếp theo đó là bạn nên chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ học tập, chứng chỉ IELTS, bạn cần chuẩn bị càng sớm càng tốt, vì hầu hết các giấy tờ tiếng việt đều phải dịch thuật, ngoài ra bạn cần chuẩn bị thêm những hồ sơ theo điều kiện của học bổng. Có rất nhiều loại học bổng yêu cầu viết bài luận, vì thế bạn hãy chuẩn bị thật kỹ và những kiến thức chuyên sâu để viết bài luận tốt nhất, độc nhất và suất sắc nhất.
Và khi chuẩn bị hồ sơ, hãy chú ý sắp xếp các giấy tờ cẩn thận và chuẩn bị thành ít nhất 2 bộ hồ sơ. Hãy đảm bảo rằng bạn có 1 bản lưu lại cẩn thận trong trường hợp tổ chức hay trường bạn nộp hồ sơ có thông báo chưa nhận được hồ sơ của bạn; khi đó bạn sẽ có thể gửi lại họ, và đồng thời bạn cũng có thể dễ dàng gửi hồ sơ cho nhiều loại học bổng khác một cách nhanh chóng.
Bước 5: Kiểm tra lại hồ sơ trước khi nộp
Hãy nhờ người có năng lực tiếng Anh tốt để kiểm tra, hoặc nếu bạn làm qua agent thì bạn sẽ được kiểm tra lại hồ sơ để đảm bảo tất cả hồ sơ được viết đúng ngữ pháp và đầy đủ thông tin. Điều này sẽ giúp bạn tạo được ấn tượng tốt đối với các tổ chức hoặc các trường đại học cấp học bổng.
Bước 6: Nộp hồ sơ
Hãy nộp hồ sơ càng sớm càng tốt và nộp cho nhiều loại học bổng mà bạn có thể để bạn có những lựa chọn tốt nhất cho mình. Khi nộp hồ sơ sớm thì bạn sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc xét hồ sơ.
Để săn được những suất học bổng có giá trị bạn cần đầu tư thời gian, công sức để tìm hiểu thông tin và sử dụng kiến thức bạn có để chuẩn bị hồ sơ vì đó là vũ khí mạnh nhất giúp bạn đạt được học bổng.
Về chúng tôi
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học, HISA tự hào là đối tác chính thức của nhiều trường đại học và tổ chức giáo dục hàng đầu tại Úc. Chúng tôi là cầu nối giúp sinh viên Việt Nam tiếp cận nền giáo dục chất lượng cao tại xứ sở Kangaroo với đa dạng lựa chọn về trường, ngành học và lộ trình đào tạo. Từ đại học, dự bị, chuyển tiếp đến giáo dục nghề nghiệp, HISA sẽ đồng hành cùng bạn xây dựng một lộ trình du học Úc phù hợp với năng lực, tài chính và mục tiêu dài hạn.
- Chuyên môn: Đội ngũ tư vấn am hiểu hệ thống giáo dục Úc, hỗ trợ phân tích ngành học, lựa chọn trường và định hướng cách săn học bổng du học Úc phù hợp với từng hồ sơ.
- Dịch vụ tận tâm: Hỗ trợ trọn gói từ định hướng trường và ngành, apply và chuẩn bị hồ sơ, hướng dẫn viết luận, tìm kiếm học bổng đến xin visa hoàn toàn miễn phí, đồng hành cùng bạn trong suốt hành trình du học.

Du học Úc HISA bạn sẽ được
- Tư vấn và cung cấp thông tin, tài liệu du học Úc
- Tư vấn chọn trường và ngành học phù hợp với năng lực và nguyện vọng
- Săn học bổng bán phần, toàn phần
- Hướng dẫn, hỗ trợ chứng minh tài chính du học.
- Luyện phỏng vấn trước khi xin VISA
- Hướng dẫn phong tục tập quán địa phương.
- Giúp học sinh, sinh viên tìm việc làm thêm.
- Làm thủ tục miễn phí cho học sinh đi theo nguồn ngân sách nhà nước và các tổ chức.
- Là cầu nối giữa học sinh và phụ huynh trong suốt quá trình học.
- Hướng dẫn hồ sơ thăm thân, du lịch và định cư.
- Trợ giúp học sinh trong quá trình học tập ở nước ngoài.
————————
Công ty TNHH Hợp tác Du học Quốc tế Hà Nội (HISA Co)
Hotline: +84 98 310 4430
Fanpage: facebook.com/DuHocHISA
Trụ sở chính: Tầng 2, Tòa C2 D’Capitale Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 243 640 1996 or (+84) 243 640 1997
Email: duhoc@hisa.vn
CN Hồ Chí Minh: Tầng 2, Tòa nhà Đức Nhân, 328 – 330 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: (+84) 28 3517 07 97 hoặc (+84) 28 3517 07 98
Email: hisahcm@hisa.vn
