(+84) 983104430
info@hisa.vn

>

>

Du học Úc 2027: Cẩm nang A-Z từ điều kiện hồ sơ, chi phí, học bổng [MỚI]

22/09/2026

Du học Úc 2027: Cẩm nang A-Z từ điều kiện hồ sơ, chi phí, học bổng [MỚI]

Mục lục

Úc vẫn là một trong những điểm đến du học lớn nhất của học sinh Việt Nam, với số lượng hơn 30 nghìn học sinh. Với bằng cấp đa dạng và luôn tạo điều kiện giúp du học sinh có thể học tập tốt nhất, hệ thống giáo dục Úc luôn luôn được đánh giá cao. Bài viết này sẽ cho bạn cái nhìn tổng quan đầy đủ và trung thực: cả điểm mạnh, cả những điều cần chuẩn bị để lộ trình du học tại Úc được tối ưu nhất

Tự hào là đại diện tuyển sinh chính thức của các trường đại học tại Úc hơn 10 năm, với vai trò cung cấp những thông tin mới nhất về chi phí du học Úc, học bổng và trường đào tạo hàng đầu tại Úc. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan nhất về toàn bộ thông tin về du học Úc mà bạn cần nắm. 

Bạn có phù hợp để du học Úc hay không?

Đến với Úc, bạn sẽ được hưởng một chất lượng cuộc sống vô cùng tuyệt vời khi chất lượng cuộc sống của quốc gia này chỉ đứng sau Na Uy. Bên cạnh chất lượng cuộc sống, xứ sở Kangaroo còn sở hữu nhiều lợi thế đáng cân nhắc. Vậy đâu là những yếu tố khiến Úc trở thành điểm đến được nhiều du học sinh lựa chọn? Bảng dưới đây sẽ tổng hợp những lợi thế nổi bật của du học Úc, qua đó giúp bạn có cái nhìn khách quan hơn và tự đánh giá liệu Úc có phù hợp với mục tiêu học tập, tài chính và định hướng nghề nghiệp của bạn hay không.

Du học Úc 2026 Chi tiết
Chất lượng giáo dục Được đánh giá bởi Tổ chức Tiêu chuẩn và Chất lượng Giáo dục Đại học (TEQSA). Tổ chức này được thành lập bởi Chính phủ Úc để giám sát chất lượng và điều chỉnh các cơ sở giáo dục đại học và sau đại học theo một bộ tiêu chuẩn được xây dựng bởi Hội đồng Tiêu chuẩn Giáo dục Đại học độc lập.

Úc là một trong những quốc gia phát triển sở hữu hệ thống giáo dục tốt nhất trên thế giới. Theo Bảng xếp hạng Đại học Quacquarelli Symonds, Đại học Quốc gia Úc, Đại học Melbourne, Đại học New South Wales, Đại học Queensland và Đại học Sydney là những tên tuổi luôn nằm trong top 50 trường đại học tốt nhất thế giới.

Chất lượng cuộc sống Úc có cơ sở hạ tầng hiện đại, dịch vụ chăm sóc sức khỏe hàng đầu thế giới, phương tiện giao thông công cộng năng động, vô số dịch vụ hỗ trợ sinh viên và chi phí sinh hoạt hợp lý.

Có đến 5 trong số 30 thành phố tốt nhất thế giới cho sinh viên về chất lượng cuộc sống, cơ hội làm việc, chi phí sinh hoạt, và cộng đồng sinh viên.

Chính phủ Úc luôn luôn hỗ trợ du học sinh và cung cấp nhiều ưu đãi bao gồm 200 triệu đô la học bổng, visa làm việc trong nhiều lĩnh vực, nhiều cơ hội nghiên cứu và khả năng định cư sau khi tốt nghiệp.

Cơ hội làm việc trong và sau khóa học Trong thời gian học tập tại Úc và với visa sinh viên Úc, bạn được phép làm việc tới 24 giờ mỗi tuần trong suốt học kỳ. Trong thời gian nghỉ học giữa các kỳ, bạn thậm chí có thể làm việc toàn thời gian. Ngoài ra, việc tìm việc làm thêm tại Úc là rất dễ dàng. Bạn có thể tự tìm kiếm cho mình công việc để có thêm kinh nghiệm và trang trải chi phí.
Cơ hội định cư Ngoài thị thực ở lại làm việc tạm thời sau tốt nghiệp (Visa 485 – Post Study Work Stream) cho phép sinh viên quốc tế ở lại từ 2-4 năm sau khi tốt nghiệp (tùy vào chương trình học), các sinh viên tốt nghiệp từ những trường đại học thuộc vùng regional, sẽ được ở lại thêm 1-2 năm nữa theo chính sách. Vậy nên bạn có thể ở lại Úc đến 6 năm để tìm kiếm cơ hội.
Các trường đại học và cao đẳng đẳng cấp thế giới Úc là một trong những quốc gia phát triển sở hữu hệ thống giáo dục tốt nhất trên thế giới. Úc có 43 trường đại học với 40 trường đại học công lập, 2 trường đại học quốc tế và 1 trường đại học tư thục, trong đó có 8 trường đại học thuộc nhóm Go8 (Group of Eight) – là niềm mơ ước của nhiều sinh viên quốc tế khi du học Úc, bởi nơi đây là cái nôi đào tạo nhân tài và các công trình nghiên cứu đồ sộ, cơ sở vật chất và chất lượng đào tạo vượt trội.
Cách Việt Nam chỉ 8-9 tiếng bay Úc và Việt Nam chỉ cách nhau 8-9 tiếng bay, rất thuận lợi di chuyển

Có thể thấy, Úc mang đến nhiều lựa chọn về lộ trình học tập và địa điểm đào tạo, từ tiếng Anh học thuật, dự bị, chuyển tiếp đến giáo dục nghề nghiệp và bậc đại học. Tuy nhiên, mức độ phù hợp của mỗi lựa chọn vẫn phụ thuộc vào bốn yếu tố quan trọng: năng lực, sở thích, khả năng tài chính và mục tiêu dài hạn. Nhưng nếu bạn đang tìm kiếm một quốc gia có hệ thống giáo dục linh hoạt, đa dạng về lộ trình và nhiều cơ hội để xây dựng kế hoạch học tập phù hợp với định hướng cá nhân, Úc sẽ là một điểm đến đáng để cân nhắc đấy!

Hệ thống giáo dục 

Khi du học tại Úc, sinh viên quốc tế có thể lựa chọn nhiều bậc học và lộ trình đào tạo tùy theo độ tuổi, học lực, mục tiêu và định hướng nghề nghiệp. Các lựa chọn phổ biến gồm dự bị đại học (Foundation), đào tạo nghề TAFE, cao đẳng, cử nhân, chứng chỉ và bằng sau đại học, thạc sĩ, tiến sĩ, cùng các khóa tiếng Anh ngắn hạn.

Hệ thống giáo dục & danh sách các trường nổi bật

Điểm khác biệt lớn của hệ thống giáo dục Úc so với nhiều nước khác là Khung Bằng cấp Quốc gia Australia (Australian Qualifications Framework — AQF), được thiết lập năm 1995 và là chính sách quốc gia kiểm soát các bằng cấp đào tạo đại học (giáo dục đại học, cao đẳng và đào tạo nghề). Điều này giúp bạn dễ dàng chuyển từ bậc học này lên bậc cao hơn và từ trường này sang trường khác, nếu đáp ứng được các yêu cầu của visa du học. Bằng cấp nằm trong hệ thống AQF được Chính phủ cấp phép và công nhận trên toàn quốc, mang lại cho bạn nhiều lựa chọn và sự linh động khi lên kế hoạch cho sự nghiệp.

Hệ thống giáo dục phổ thông Úc cũng có cách phân chia khác với Việt Nam: tiểu học thường từ Year 1–6, trung học từ Year 7–10 và trung học phổ thông từ Year 11–12, dù cách tổ chức có thể khác giữa các bang và vùng lãnh thổ. Sau khi tốt nghiệp THPT tại Việt Nam, học sinh có thể lựa chọn nhiều lộ trình sang Úc như Foundation, VET hoặc chương trình đại học, tùy thuộc vào điều kiện đầu vào của từng trường. Hãy cùng tìm hiểu 9 bậc học và lộ trình phổ biến để xác định hướng đi phù hợp với mục tiêu học tập và nghề nghiệp của bạn.

1/ Du học Úc với các khóa học dự bị

Foundation Studies là chương trình dự bị đại học thường kéo dài khoảng 6–12 tháng, dành cho học sinh chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện để vào thẳng một số chương trình cử nhân tại Úc. Khóa học giúp sinh viên củng cố kiến thức học thuật, tiếng Anh và kỹ năng học tập cần thiết, với nội dung được thiết kế theo định hướng ngành như kinh doanh, khoa học, kỹ thuật hoặc khoa học xã hội.

Nhiều chương trình Foundation có lộ trình chuyển tiếp (pathway) vào các chương trình cử nhân liên kết. Tuy nhiên, sinh viên cần đáp ứng yêu cầu về kết quả học tập và các điều kiện đầu vào của trường hoặc ngành học để được chuyển tiếp. Thay vì tham gia một kỳ thi tuyển sinh đại học riêng, kết quả học tập trong chương trình Foundation thường được sử dụng để đánh giá điều kiện chuyển tiếp.

2/ Các khóa đào tạo Anh ngữ tại Úc

ELICOS (English Language Intensive Courses for Overseas Students) là nhóm các khóa tiếng Anh chuyên sâu dành cho sinh viên quốc tế tại Úc, với thời lượng từ vài tuần đến khoảng một năm tùy chương trình và trình độ. Các khóa học có thể phục vụ nhiều mục tiêu như cải thiện tiếng Anh tổng quát, chuẩn bị cho học tập, nghề nghiệp hoặc đáp ứng yêu cầu đầu vào của chương trình chính.

Trong hệ thống ELICOS có nhiều loại khóa học, phổ biến như General English, English for Academic Purposes (EAP), Professional English và các chương trình luyện thi IELTS, TOEFL hoặc Cambridge. Trong đó, EAP tập trung vào các kỹ năng tiếng Anh học thuật cần thiết để học tại TAFE hoặc đại học, và có thể được sử dụng như một pathway vào chương trình chính.

3/ Trung học phổ thông tại Úc

Chương trình trung học tại Úc bao gồm các môn học phổ thông, đồng thời có các môn và lộ trình định hướng để học sinh tiếp tục vào đại học hoặc giáo dục nghề nghiệp (VET). Học sinh quốc tế có thể theo học ở nhiều cấp độ trung học khác nhau, tùy độ tuổi, trình độ và yêu cầu của từng bang hoặc trường.

Du học Úc từ bậc trung học phù hợp với gia đình muốn học sinh sớm làm quen với môi trường học tập, tiếng Anh và hệ thống giáo dục Úc, đồng thời chuẩn bị cho lộ trình vào đại học sau này. Tuy nhiên, đây cũng là lựa chọn đòi hỏi thời gian và chi phí đầu tư dài hơn so với việc sang Úc ở bậc đại học. Học sinh dưới 18 tuổi cần đáp ứng các yêu cầu về chỗ ở, phúc lợi và giám hộ theo quy định dành cho học sinh quốc tế.

4/ Cao đẳng và các khóa đào tạo hướng nghiệp

Giáo dục và đào tạo hướng nghiệp (Vocational Education and Training — VET) cấp các văn bằng gồm Chứng chỉ nghề I–IV (Certificate I–IV), Bằng cao đẳng nghề (Diploma) và Bằng cao đẳng nghề nâng cao (Advanced Diploma). Đây là lựa chọn phù hợp với nhiều bạn trẻ muốn học nghề cụ thể hoặc dùng làm bước chuyển tiếp vào đại học.

  • Bằng cao đẳng nghề (Diploma): thường kéo dài 18 đến 24 tháng, trang bị kiến thức và khả năng lập kế hoạch, đề xuất phương thức mới cho việc ứng dụng kỹ năng và kiến thức.
  • Bằng cao đẳng nghề nâng cao (Advanced Diploma): được đào tạo trong 2 đến 3 năm, cung cấp kiến thức chuyên sâu cho việc phân tích, lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá công việc ở cả mặt quản lý và chuyên môn.

5/ Bằng Associate Degree

Associate Degree là văn bằng kéo dài 2 năm. Bạn có thể ghi danh sau khi hoàn tất lớp 12, hoặc sau Chứng chỉ Nghề III hoặc IV. Với văn bằng này, bạn có thể tiếp tục chuyển sang chương trình cử nhân hoặc cao đẳng nghề nâng cao. Chương trình bao gồm kiến thức cơ bản của lĩnh vực học tập và phát triển kỹ năng phổ thông cho những công việc liên quan.

6/ Bằng cử nhân – Bachelor tại Úc

Tại Úc, bằng cử nhân là văn bằng cơ bản cấp đại học, được giảng dạy trong tối thiểu 3 năm. Chương trình bao gồm những môn chuyên ngành giúp bạn nghiên cứu chuyên sâu và phát triển trình độ cao hơn, chuẩn bị cho việc học tiếp ở bậc sau đại học nếu muốn. Bạn có thể học thêm một năm để lấy bằng cử nhân danh dự (Honours) sau khi tốt nghiệp.

7/ Khóa học lấy chứng chỉ đào tạo sau đại học – Graduate Certificate

Chương trình này thường kéo dài 6 tháng, giúp bạn phát triển thêm kiến thức và kỹ năng chuyên môn trong ngành nghề. Graduate Certificate cũng thường được dùng như một bước đệm để vào chương trình thạc sĩ khi hồ sơ chưa đủ điều kiện để vào thẳng.

8/ Du học Úc bậc thạc sĩ – Master’s Degree

Chương trình thạc sĩ tại Úc thường được đào tạo trong 1 đến 2 năm, tùy ngành học và tùy chương trình. Có hai hình thức chính: thạc sĩ theo hướng học phần (coursework) và thạc sĩ theo hướng nghiên cứu (research), hoặc chương trình kết hợp.

Nếu học thạc sĩ nghiên cứu, bạn có thể được yêu cầu chuẩn bị đề cương nghiên cứu, tìm người hướng dẫn hoặc nộp hồ sơ chuyên môn — đây là khác biệt lớn so với thạc sĩ coursework khi lập kế hoạch thời gian.

9/ Chương trình tiến sĩ tại Úc – Doctoral Degree

Bằng tiến sĩ là văn bằng cao nhất do các trường đại học tại Úc cấp. Thời gian đào tạo thường kéo dài 3 năm. Bạn sẽ thực hiện một đề tài nghiên cứu trong lĩnh vực chuyên sâu và trình bày dưới dạng luận án.

Điều kiện du học Úc có khó không?

Điều kiện du học Úc không thật sự quá khó, nhưng có một điểm nhiều bạn dễ nhầm lẫn rằng đủ điều kiện nhập học sẽ  đủ điều kiện xin visa, vì đây là hai quy trình xét duyệt khác nhau. Trường sẽ đánh giá hồ sơ dựa trên yêu cầu đầu vào của từng chương trình, trong khi hồ sơ visa được xét theo các tiêu chí do Chính phủ Úc quy định. Nếu chưa đáp ứng yêu cầu để vào thẳng chương trình chính, bạn vẫn có thể cân nhắc các lộ trình như Foundation hoặc Diploma để chuẩn bị và chuyển tiếp.

Với hồ sơ du học, tính nhất quán của hồ sơ Genuine Student (GS), khả năng đáp ứng yêu cầu tài chính và sự chuẩn bị cho quá trình học tập, sinh hoạt tại Úc chính là những yếu tố quan trọng bổ trợ cho nhau. Vì vậy, thay vì chỉ tập trung vào việc đạt IELTS hay GPA, bạn nên chuẩn bị hồ sơ theo một lộ trình tổng thể: chọn chương trình phù hợp với năng lực, chứng minh được mục tiêu học tập rõ ràng và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của cả trường lẫn visa.

1/ Điều kiện về độ tuổi du học Úc

Về Student visa, độ tuổi tối thiểu để được cấp visa du học là 6 tuổi trở lên. Nếu bạn chưa đủ 18 tuổi nhưng muốn đi du học, cần có thêm các điều kiện đi kèm:

  • Cha mẹ hoặc người bảo lãnh đi cùng.
  • Có người thân đủ điều kiện giám hộ, hoặc trường đứng ra bố trí giám hộ.
  • Cung cấp hồ sơ chứng minh đã sắp xếp chỗ ở hợp pháp và an toàn.

Du học sinh dưới 18 tuổi cần lưu ý không được bay sang Úc quá sớm, phải nhập cảnh đúng thời điểm được cho phép trên giấy tờ. Khi muốn rời Úc để quay về Việt Nam, bạn cần có sự đồng ý của người giám hộ và của trường. Không tuân thủ có thể dẫn tới việc visa bị hủy.

Với các chương trình đại học và sau đại học, trường không giới hạn độ tuổi tuyển sinh — bạn chỉ cần đáp ứng yêu cầu của khóa học về học lực và ngoại ngữ. Tuy nhiên, nếu bạn có kế hoạch ở lại làm việc sau tốt nghiệp thì độ tuổi lại rất quan trọng, vì visa 485 có giới hạn tuổi. 

Điều kiện du học Úc

Với kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực giáo dục, HISA cũng đã tổng hợp những loại visa du học Úc 2026 vô cùng chi tiết và đầy đủ cũng như các hướng dẫn giúp bạn có thể tự điền form du học Úc. Bạn có thể tham khảo cụ thể TẠI ĐÂY

2/ Điều kiện về học thuật, tiếng Anh (IELTS) khi du học Úc

Cũng như các quốc gia khác, điều kiện đầu tiên để đánh giá xem liệu bạn có đủ năng lực theo học không là dựa vào bảng điểm 2 năm gần nhất. Điều kiện về học lực (GPA) sẽ có sự khác nhau giữa các trường và các bậc học. Tuy vậy, vẫn sẽ có một yêu cầu chung dành cho các bạn sinh viên quốc tế đăng ký tới học tập dưới đây:

Bậc học Điều kiện học thuật Điều kiện tiếng Anh
Trung học
  • Hoàn thành tối thiểu lớp 6 hoặc 7
  • GPA từ 6.5 trở lên
Không yêu cầu IELTS (có thể kiểm tra tiếng Anh đầu vào)
Dự bị đại học (Foundation)
  • Thường hoàn thành lớp 11 tại Việt Nam
  • GPA từ 6.0 trở lên
IELTS 5.5, hoặc bài kiểm tra tiếng Anh của trường tùy chương trình
Đại học Xét học sinh vừa tốt nghiệp THPT hoặc học thêm chương trình Foundation/Diploma IELTS 6.0–6.5, tùy chương trình
Sau đại học
  • Thường yêu cầu bằng đại học; một số chương trình có thể yêu cầu đúng/gần ngành
  • GPA khoảng 6.5 trở lên, cùng kinh nghiệm hoặc năng lực nghiên cứu nếu có
IELTS 6.5, tùy chương trình

Không phải tất cả các chương trình tại Úc đều yêu cầu IELTS ngay từ đầu. Tùy trường và khóa học, bạn có thể được kiểm tra tiếng Anh đầu vào hoặc học thêm khóa tiếng Anh bổ trợ/ELICOS nếu chưa đáp ứng yêu cầu của chương trình chính. Vì vậy, chưa đủ IELTS không đồng nghĩa với việc bạn không thể du học Úc, nhưng bạn vẫn cần đáp ứng yêu cầu tiếng Anh của trường và Student visa.

Bên cạnh IELTS, Úc cũng chấp nhận một số chứng chỉ tiếng Anh khác như Cambridge English, TOEFL iBT và PTE Academic, tùy chương trình và mục đích sử dụng. Bạn nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường và visa trước khi lựa chọn bài thi phù hợp.

3/ Điều kiện về tài chính, học phí

Đây là điều kiện quan trọng nhất và là yếu tố quyết định lộ trình học của bạn. Du học sinh cần phải xác định rõ khả năng chi trả tài chính cho suốt quá trình học để lên kế hoạch chi tiêu tài chính hợp lý. Du học Úc có chi phí cũng khá hợp lý; một số trường đại học có mức học phí trung bình khoảng 20.000 AUD – 50.000+ AUD/năm tùy theo bậc học. Các chương trình THPT khoảng từ 18.000 AUD – 21.000 AUD/năm. Các chương trình nghề thấp hơn chỉ nằm trong khoảng 12.000 AUD – 25.000 AUD/năm. Cụ thể hơn:

Bậc học Học phí trung bình
THPT 18.000 – 22.000 AUD
Cử nhân 20.000 – 45.000 AUD
Thạc sĩ 22.000 – 50.000 AUD

Bên cạnh đó, theo mức tài chính được Chính phủ Úc quy định, sinh viên cần chứng minh khả năng chi trả tối thiểu 29.710 AUD/năm cho chi phí sinh hoạt. Mức này chỉ là khoản sinh hoạt phí tham chiếu khi xét visa, chưa bao gồm học phí và các chi phí khác. Chi tiết về chi phí du học Úc sẽ được bóc tách ở phần tiếp theo nhé!

4/ Điều kiện sức khỏe

Đây cũng là một điều kiện bắt buộc mà du học sinh phải có. Khi xin visa, bạn phải kiểm tra sức khỏe tại các trung tâm chỉ định của lãnh sự quán. Việc kiểm tra này nhằm đảm bảo rằng bạn không mắc các bệnh truyền nhiễm và có khả năng lây truyền cao khi học tập tại Úc. Nếu không đủ điều kiện về sức khỏe, hồ sơ của bạn sẽ được thông báo tạm dừng xét và yêu cầu chữa trị. Cho đến khi sức khỏe của bạn hoàn toàn ổn định. Sẽ tiếp tục xử lý hồ sơ visa của bạn.

Chi phí sinh hoạt tại Úc hết bao nhiêu tiền?

Ngoài học phí, du học sinh cần chuẩn bị ngân sách cho nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm OSHC, lệ phí visa, vé máy bay và các chi phí ban đầu. Trong đó, nhà ở thường là một trong những khoản chi lớn nhất và mức phí sẽ thay đổi tùy theo thành phố, khu vực và loại hình chỗ ở. Khi lựa chọn nơi ở, bạn nên cân nhắc khoảng cách đến trường và khả năng kết nối với các phương tiện công cộng như xe buýt hoặc tàu điện để tối ưu chi phí và thời gian di chuyển.

Mức phí sinh hoạt ước tính một năm khi sinh hoạt tại Úc của du học sinh Việt Nam cần chứng minh khả năng chi trả tối thiểu 29.710 AUD cho chi phí sinh hoạt trong 12 tháng. Đây là mức tham chiếu phục vụ mục đích visa, không phải mức chi tiêu cố định cho mọi du học sinh. Chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào thành phố, loại hình nhà ở và nhu cầu cá nhân. Hãy cùng HISA bóc tách từng khoản chi phí phổ biến dưới đây.

Chi phí du học Úc hết bao nhiêu một năm

Khoản phí Chi tiết
Chi phí nhà ở Du học sinh tại Úc có thể lựa chọn nhiều hình thức nhà ở tùy theo ngân sách, độ tuổi và nhu cầu sinh hoạt. Thuê nhà/căn hộ phù hợp với sinh viên muốn chủ động và có thể ở ghép để tiết kiệm chi phí; homestay phù hợp với học sinh muốn sống cùng gia đình bản địa để làm quen với tiếng Anh và văn hóa Úc; trong khi ký túc xá mang đến sự thuận tiện nhờ vị trí gần trường và các tiện ích có sẵn. Mỗi hình thức có mức chi phí và mức độ riêng tư khác nhau, vì vậy bạn nên cân nhắc trước khi lựa chọn.

  • Thuê nhà/căn hộ: khoảng AUD 150–400/tuần/người nếu ở ghép.
  • Homestay: khoảng AUD 300–450/tuần, thường đã bao gồm một số bữa ăn.
  • Ký túc xá: khoảng AUD 200–500/tuần, tùy trường, loại phòng và tiện ích đi kèm.
Chi phí ăn uống và các khoản sinh hoạt khác Nếu bạn tự nấu ăn, chi phí thực phẩm ở mức tham khảo khoảng 100–200 AUD/tuần. Úc có nhiều siêu thị và chuỗi bán lẻ cạnh tranh, nên giá thực phẩm cơ bản tương đối hợp lý nếu bạn mua sắm theo tuần và tự chuẩn bị bữa ăn. Các khoản chi khác phụ thuộc nhiều vào nhu cầu cá nhân.

  • Điện và gas khoảng 20–45 AUD/tuần
  • Điện thoại và internet khoảng 20–40 AUD/tuần
  • Giao thông công cộng khoảng 35–75 AUD/tuần.

Nhiều tiểu bang có mức giảm giá vé cho sinh viên — hãy kiểm tra chính sách của tiểu bang bạn học, vì khoản này chênh lệch khá lớn giữa các bang.

OSHC (bảo hiểm y tế dành cho sinh viên quốc tế)

Tính cho toàn bộ thời gian học để được cấp visa cho toàn khóa. Mức tham khảo từ khoảng 800 AUD/năm cho người độc thân, nhân với số năm học. Học 3 năm thì cần mua bảo hiểm 3 năm.

Lệ phí visa

Student visa Subclass 500: 2.050 AUD cho người nộp đơn chính (phí này không hoàn lại dù kết quả visa thế nào)

Du học Úc có được làm thêm không?

Du học sinh tại Úc được phép làm thêm nếu visa cho phép và phải tuân thủ các điều kiện về thời gian làm việc. Với Student visa, trong thời gian khóa học đang diễn ra, sinh viên được làm tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần; trong các kỳ nghỉ được phép, giới hạn này có thể thay đổi theo điều kiện visa. Du học sinh cũng được hưởng các quyền lợi lao động cơ bản như người lao động khác, bao gồm mức lương tối thiểu và các điều kiện làm việc theo quy định.

Mức lương tối thiểu tại Úc là 26,44 AUD/giờ hoặc 1.004,90 AUD/tuần đối với người lao động thuộc phạm vi áp dụng. Với lao động casual, bạn sẽ được trả thêm 25% so với mức lương cơ bản, tương đương  33,05 AUD/giờ. Mức lương thực tế có thể cao hơn tùy vào công việc và ngành nghề

Các công việc phổ biến với sinh viên quốc tế gồm phục vụ nhà hàng – khách sạn, bán lẻ, siêu thị, phụ bếp, làm nail, chăm sóc khách hàng hoặc một số công việc nông nghiệp. Làm thêm có thể giúp trang trải một phần chi phí sinh hoạt và tích lũy kinh nghiệm, nhưng bạn nên ưu tiên việc học và lựa chọn công việc phù hợp với lịch học cũng như điều kiện visa. Quan trọng nhất, bạn hãy kiểm tra mức lương áp dụng cho đúng ngành nghề và đảm bảo được trả lương, nhận phiếu lương và các quyền lợi theo quy định trước khi nhận việc nhé!

Bí quyết tìm việc làm thêm khi du học Úc

4 website tìm kiếm việc làm thêm tại Úc

Có nhiều cách khác nhau để bạn có thể tìm kiếm việc làm tại Úc. Bạn có thể nhờ bạn bè hoặc người quen giới thiệu bạn một công việc phù hợp hoặc bạn có thể tìm kiếm công việc thông qua các trang web tuyển dụng. Ngoài ra, các cửa hàng cũng hay dán thông báo tuyển dụng trước cửa. Tuy nhiên, để hành trình tìm việc của bạn thuận tiện, HISA cũng đã tổng hợp một số website có thể giúp bạn dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm công việc làm thêm ở Úc

  • Seek.com.au: Đây là trang web có thông tin việc làm đa dạng từ lao động phổ thông đến lao động trí óc, sinh viên hay cử nhân đã ra trường, từ lương thấp đến lương cao. Với trang web này, bạn có thể tha hồ chọn lựa việc làm phù hợp với mình.
  • Airtasker.com: Đây là trang web cung cấp thông tin về các công việc liên quan đến thiết kế hoặc những công việc tự do như đi chợ hộ chẳng hạn. Những công việc như thế này rất tự do. Các bạn du học sinh có thể điều chỉnh thời gian để làm các công việc này sao cho phù hợp với thời gian và khả năng của mình hơn rất nhiều.
  • Freelancer.com: Đây cũng là trang web lớn đáng tin cậy dành cho du học sinh. Nếu bạn muốn có công việc thoải mái về mặt thời gian, Freelancer.com có thể giúp bạn.

Du học Úc nên học ngành gì?

Chọn ngành trước khi lên đường đi du học Úc là một quá trình vô cùng khó khăn đối với một số bạn du học sinh vì chưa hiểu rõ mình muốn học ngành gì. Có những bạn được phụ huynh hướng dẫn nhưng chưa có sự thống nhất giữa cả hai để đưa ra quyết định cuối cùng. Bên cạnh đó, có nhiều bạn đã chọn được chương trình học nhưng lại chưa hiểu rõ sau khi hoàn thành chương trình học đó, mình sẽ có thể làm công việc gì, vị trí nào và nghề nghiệp theo đuổi sau này ra sao.

Nếu bạn đang tìm hiểu những ngành có cơ hội việc làm sau tốt nghiệp tại Úc nhưng chưa biết nên chọn ngành nào phù hợp với nhu cầu nhân lực và định hướng của mình, HISA có thể hỗ trợ bạn xây dựng lộ trình học tập phù hợp. Đăng ký tư vấn cùng đội ngũ chuyên gia của HISA để được giải đáp về ngành học, trường và cơ hội nghề nghiệp hoàn toàn miễn phí.

Du học Úc nên học ngành gì

NGÀNH HỌC VÌ SAO?

Công nghệ thông tin

Ngành Công nghệ Thông tin & Kỹ thuật số (ICT) tại Úc là nhóm ngành tăng trưởng nhanh nhất, giữ vai trò nền tảng cho đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của toàn bộ nền kinh tế.

Nhằm đáp ứng yêu cầu bảo mật và khai thác dữ liệu trong khối doanh nghiệp lẫn Chính phủ. Mức lương trung bình của ngành ICT dao động từ 95.000 – 190.000 AUD/năm, thuộc nhóm cao nhất của thị trường lao động. Giai đoạn 2025–2026, chính sách di trú Australia ưu tiên mạnh các nghề công nghệ mới nổi như:

  • Kỹ sư AI/ML
  • An ninh mạng
  • Khoa học dữ liệu
  • Kỹ sư phần mềm
  • Phân tích hệ thống

Về định cư, sinh viên quốc tế tốt nghiệp tại Úc thường đi theo lộ trình Post Australian Study để thẩm định kỹ năng bởi Australian Computer Society (ACS), dựa trên mức độ tương thích bằng cấp với AQF và chuyên ngành được đề cử. Đặc biệt, việc hoàn thành Professional Year (PY) có thể thay thế yêu cầu 1 năm kinh nghiệm làm việc, giúp rút ngắn đáng kể lộ trình xin visa tay nghề và tăng khả năng định cư lâu dài tại Australia.

Cơ khí – Kỹ sư

Ngành Kỹ thuật, Xây dựng & Năng lượng xanh tại Úc đang trở thành nhóm ngành chiến lược trong bối cảnh Australia đẩy mạnh mục tiêu Net Zero – phát thải ròng bằng 0, kéo theo nhu cầu nhân lực kỹ thuật và thợ lành nghề tăng đột biến.

Các dự án hạ tầng quy mô lớn tại New South Wales, South Australia và Queensland giúp những ngành kỹ thuật truyền thống như Kỹ sư dân dụng, điện, cơ khí tiếp tục nằm trong danh sách định cư trung và dài hạn – Core Skills Occupation List (CSOL), đồng thời mở rộng mạnh sang các lĩnh vực năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời và lưới điện thông minh, với mức lương khởi điểm từ 85.000 AUD/năm.

Song song đó, khủng hoảng nhà ở khiến các nghề thợ như thợ điện, thợ ống nước, thợ mộc, quản lý dự án xây dựng được ưu tiên đặc biệt trong chính sách di trú, mức thu nhập phổ biến từ 70.000 – 160.000 AUD/năm. Đáng chú ý, bang Queensland triển khai lộ trình Building and Construction Pathway riêng, chấp nhận cả hình thức làm việc casual tối thiểu 20 giờ/tuần, giúp sinh viên và lao động quốc tế rút ngắn đáng kể con đường việc làm và định cư trong nhóm ngành kỹ thuật – xây dựng – năng lượng xanh.

Y học – Sức khỏe

Ngành chăm sóc sức khỏe và trợ giúp xã hội hiện là ngành sử dụng nhiều lao động nhất nước Úc, với khoảng 16,3% lao động có công việc chính trong ngành. Jobs and Skills Australia dự báo tỷ trọng này tiếp tục tăng lên 16,7% vào năm 2033, chủ yếu do dân số già hóa. Úc hiện thiếu hụt nghiêm trọng các vị trí như:

  • Bác sĩ đa khoa (GP)
  • Y tá đăng ký (đặc biệt Aged Care)
  • Hộ sinh
  • Vật lý trị liệu
  • Dược sĩ cộng đồng.

Bên cạnh khối lâm sàng, công tác xã hội và quản lý dịch vụ y tế được xem là hướng đi bền vững nhờ nhu cầu dài hạn và chính sách định cư ưu tiên tại nhiều bang. Riêng ngành Công tác xã hội, sinh viên cần được thẩm định kỹ năng bởi Australian Association of Social Workers (AASW) và đáp ứng yêu cầu IELTS Academic tối thiểu 7.0 cho cả 4 kỹ năng, phản ánh tính chất nghề nghiệp đòi hỏi khả năng giao tiếp, thấu cảm và làm việc trong môi trường đa văn hóa.

Giáo dục

Ngành giáo dục tại Úc là lĩnh vực có nhu cầu nhân lực ổn định, dài hạn và được ưu tiên cao trong chính sách định cư, đặc biệt ở các chuyên ngành giáo dục mầm non và giáo dục hỗ trợ học sinh khuyết tật. Hiện nay, giáo viên mầm non (Early Childhood Educator) và giáo viên trung học (Secondary Teacher) nằm trong nhóm nghề có xác suất nhận thư mời PR cao nhất, do tình trạng thiếu hụt giáo viên diễn ra trên diện rộng, không chỉ ở khu vực regional mà còn ở các thành phố lớn như Sydney và Melbourne.

Thách thức lớn nhất với sinh viên quốc tế theo ngành giáo dục là yêu cầu về ngôn ngữ và thẩm định kỹ năng nghề nghiệp bởi Australian Institute for Teaching and School Leadership (AITSL), với chuẩn IELTS Academic 7.5 cho Nghe/Đọc và 8.0 cho Nói/Viết. 

Học bổng du học Úc

Học bổng luôn là mối quan tâm đặc biệt của học sinh và phụ huynh. Học bổng có thể đến từ 2 nhóm chính: học bổng Chính phủ Úc và học bổng do các trường đại học, cơ sở đào tạo cung cấp

Trong đó, các học bổng của trường có thể dao động từ mức hỗ trợ một phần học phí đến 50–100% học phí, nhưng học bổng càng cao thường đi kèm yêu cầu về thành tích học tập, hồ sơ cá nhân và điều kiện duy trì cụ thể. Nhưng khi so sánh học bổng, đừng chỉ nhìn vào tỷ lệ 20%, 50% hay 100%. Hãy hỏi bốn câu sau:

  • Học bổng áp dụng cho khóa học nào, campus nào và kỳ nhập học nào?
  • Có cần nộp đơn riêng hay được xét tự động cùng hồ sơ nhập học?
  • Học bổng áp dụng cho một năm hay cho toàn khóa?
  • Điều kiện duy trì học bổng là gì và sau học bổng thì học phí còn lại bao nhiêu?

Tùy vào bậc học và hồ sơ cá nhân, bạn có thể tìm học bổng từ nhiều nguồn khác nhau. Tuy nhiên, nếu xét theo đơn vị cấp học bổng, các chương trình tại Úc chủ yếu thuộc hai nhóm: học bổng Chính phủ Úc và học bổng do các trường đại học, cơ sở đào tạo cung cấp.

1/ Học bổng chính phủ Úc

Nhóm này gồm một số chương trình tiêu biểu như:

  • Australia Awards Scholarships (AAS) – dành cho ứng viên đã có bằng đại học và kinh nghiệm làm việc, hướng đến các chương trình thạc sĩ
  • Australia Awards – Mekong-Australia Partnership (AA-MAP) – dành cho những nhóm ứng viên đáp ứng lĩnh vực hoặc điều kiện chuyên biệt
  • Australia Awards Maritime Security Scholarships (AMSS) – dành cho những nhóm ứng viên đáp ứng lĩnh vực hoặc điều kiện chuyên biệt
  • Research Training Program (RTP) –  dành cho người theo hướng thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ và nộp trực tiếp qua trường đại học

2/ Học bổng từ các trường đại học và cơ sở đào tạo

Đây là nhóm học bổng phù hợp với nhiều đối tượng hơn, từ sinh viên quốc tế muốn học cử nhân đến học viên thạc sĩ, tùy chính sách của từng trường. Mức hỗ trợ có thể là một tỷ lệ phần trăm học phí, một khoản tiền cố định hoặc trong một số chương trình có thể lên đến 50–100% học phí. Tuy nhiên, 100% học phí không đồng nghĩa với việc toàn bộ chi phí du học được miễn; các khoản như OSHC, visa, nhà ở, ăn uống, vé máy bay và chi phí cá nhân thường vẫn cần được chuẩn bị riêng.

Điều kiện xét học bổng của trường thường xoay quanh kết quả học tập, điều kiện đầu vào, trình độ tiếng Anh và loại bằng cấp được sử dụng để xét tuyển. Với các học bổng cạnh tranh, trường có thể xem xét thêm bài luận, hoạt động ngoại khóa, khả năng lãnh đạo hoặc thành tích cá nhân. Một số học bổng được xét tự động khi bạn nộp hồ sơ nhập học, trong khi những chương trình khác yêu cầu nộp đơn học bổng riêng và có thể cần offer trước

Có thể thấy, học bổng du học Úc có nhiều chương trình và mức hỗ trợ khác nhau. Vì vậy, khi tìm học bổng, bạn nên xem xét đồng thời bậc học, ngành học, điều kiện hồ sơ, mức học phí còn lại và điều kiện duy trì học bổng, thay vì chỉ tập trung vào tỷ lệ phần trăm được hỗ trợ.

Nếu bạn muốn khám phá thêm chi tiết về các trường đang cấp học bổng và mức hỗ trợ chi tiết cho từng chương trình, bạn có thể xem tổng hợp học bổng du học Úc của HISA. Các điều kiện và thời hạn có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh, vì vậy hãy kiểm tra thông tin chính thức của chương trình trước khi chuẩn bị hồ sơ.

FAQ – Câu hỏi phổ biến về du học Úc 
1. Du học Úc cần những gì?

Sáu nhóm điều kiện: kết quả học tập đạt yêu cầu của trường và ngành; chứng chỉ tiếng Anh phù hợp với bậc học; khả năng tài chính chứng minh được cho 12 tháng đầu; hồ sơ Genuine Student thuyết phục; bảo hiểm OSHC cho toàn khóa; và kết quả khám sức khỏe đạt yêu cầu. Nếu dưới 18 tuổi, cần thêm phương án giám hộ và chỗ ở được phê duyệt.

2. Du học Úc có khó không?

Phần xét tuyển của trường thường không phải rào cản lớn nhất, vì Úc có nhiều lộ trình chuyển tiếp cho hồ sơ chưa đủ điều kiện vào thẳng. Phần khó nằm ở hồ sơ Genuine Student, ở việc chứng minh tài chính bằng tiền thực sự khả dụng, và ở việc duy trì kết quả học tập sau khi sang Úc.

3. Du học Úc cần IELTS bao nhiêu?

Mỗi trường và mỗi ngành có yêu cầu khác nhau. Mức phổ biến: dự bị hoặc diploma yêu cầu IELTS 5.5 hoặc tương đương; cử nhân yêu cầu 6.0; thạc sĩ yêu cầu 6.5. Một số ngành như y tế, giáo dục và công tác xã hội yêu cầu cao hơn đáng kể nếu bạn có ý định hành nghề tại Úc.

4. Du học Úc cần bao nhiêu tiền một năm?

Tổng số tiền phụ thuộc vào trường và ngành bạn chọn. Ví dụ: học phí 40.000 AUD cộng với mức sinh hoạt phí 29.710 AUD theo yêu cầu của hồ sơ visa, tổng có thể cần tới khoảng 70.000 AUD, chưa tính bảo hiểm, lệ phí visa và vé máy bay. Hãy lấy học phí của đúng trường và đúng ngành trên website của trường rồi thay vào công thức ở mục 4.

5. Học xong lớp 12 tại Việt Nam có vào thẳng đại học Úc không?

Có thể. Khả năng vào thẳng phụ thuộc vào trường, ngành, kết quả học tập, tiếng Anh và môn tiên quyết. Một số học sinh cần học dự bị hoặc chương trình chuyển tiếp trước khi vào đại học.

6. Có bắt buộc phải học dự bị đại học không?

Không. Foundation là một lộ trình hỗ trợ vào đại học, không phải yêu cầu bắt buộc với mọi học sinh quốc tế. Tuy nhiên nếu bạn mới hết lớp 11 tại Việt Nam, bạn sẽ cần đi qua chương trình dự bị trước khi vào đại học.

7. Có nhất thiết phải chọn trường Group of Eight (Go8) không?

Không nhất thiết. Điều này phụ thuộc vào mục tiêu của bạn và mức chi phí gia đình có thể chi trả. Nhóm Go8 có nhiều thế mạnh về nghiên cứu và danh tiếng, nhưng lựa chọn còn phụ thuộc vào ngành, chương trình, điều kiện đầu vào, học phí, học bổng, thành phố và mục tiêu nghề nghiệp. Ngoài Go8, nhiều trường đại học Úc khác có thứ hạng rất cao ở từng nhóm ngành cụ thể.

8. Visa du học có được cấp tự động khi đã có thư mời nhập học không?

Không. Đây là hai quy trình riêng biệt do hai bên khác nhau xét. Trường xét bạn có đủ điều kiện học hay không; Department of Home Affairs xét bạn có đủ điều kiện visa hay không, bao gồm yêu cầu Genuine Student, khả năng tài chính, sức khỏe và lịch sử visa.

9. Làm thêm có đủ để trả học phí không?

Không, và bạn không nên lập kế hoạch theo hướng đó. Với giới hạn 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian học, thu nhập làm thêm là nguồn bổ sung cho chi phí sinh hoạt. Hồ sơ visa cũng yêu cầu bạn chứng minh khả năng tài chính độc lập với thu nhập từ làm thêm.

Về chúng tôi

Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học, HISA tự hào là đối tác chính thức của nhiều trường đại học và tổ chức giáo dục hàng đầu tại Úc. Chúng tôi là cầu nối giúp sinh viên Việt Nam tiếp cận nền giáo dục chất lượng cao tại xứ sở Kangaroo với đa dạng lựa chọn về trường, ngành học và lộ trình đào tạo. Từ đại học, dự bị, chuyển tiếp đến giáo dục nghề nghiệp, HISA sẽ đồng hành cùng bạn xây dựng một lộ trình du học Úc phù hợp với năng lực, tài chính và mục tiêu dài hạn.

  • Chuyên môn: Đội ngũ tư vấn am hiểu hệ thống giáo dục Úc, hỗ trợ phân tích ngành học, lựa chọn trường và định hướng cách săn học bổng du học Úc phù hợp với từng hồ sơ.
  • Dịch vụ tận tâm: Hỗ trợ trọn gói từ định hướng trường và ngành, apply và chuẩn bị hồ sơ, hướng dẫn viết luận, tìm kiếm học bổng đến xin visa hoàn toàn miễn phí, đồng hành cùng bạn trong suốt hành trình du học.

Đến HISA, có VISA

Du học Úc HISA bạn sẽ được

  • Tư vấn và cung cấp thông tin, tài liệu du học Úc 
  • Tư vấn chọn trường và ngành học phù hợp với năng lực và nguyện vọng
  • Săn học bổng bán phần, toàn phần
  • Hướng dẫn, hỗ trợ chứng minh tài chính du học.
  • Luyện phỏng vấn trước khi xin VISA
  • Hướng dẫn phong tục tập quán địa phương.
  • Giúp học sinh, sinh viên tìm việc làm thêm.
  • Làm thủ tục miễn phí cho học sinh đi theo nguồn ngân sách nhà nước và các tổ chức.
  • Là cầu nối giữa học sinh và phụ huynh trong suốt quá trình học.
  • Hướng dẫn hồ sơ thăm thân, du lịch và định cư.
  • Trợ giúp học sinh trong quá trình học tập ở nước ngoài.

————————
Công ty TNHH Hợp tác Du học Quốc tế Hà Nội (HISA Co)
Hotline: +84 98 310 4430
Fanpage: facebook.com/DuHocHISA

Trụ sở chính: Tầng 2, Tòa C2 D’Capitale Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 243 640 1996 or (+84) 243 640 1997
Email: duhoc@hisa.vn

CN Hồ Chí Minh: Tầng 2, Tòa nhà Đức Nhân, 328 – 330 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: (+84) 28 3517 07 97 hoặc (+84) 28 3517 07 98
Email: hisahcm@hisa.vn

Du học HISA là công ty tư vấn du học uy tín lâu đời

Mục lục

Chinh phục
học bổng quốc tế

Giảm thiểu chi phí học tập và tạo điều kiện cho sinh viên có cơ hội trải nghiệm nền giáo dục chất lượng cao

Bài viết mới nhất

Mọi người cũng xem