Với lịch sử hình thành từ năm 1425, KU Leuven là một trong những trường đại học lâu đời nhất châu Âu và đã xây dựng vị thế như một trường đại học nghiên cứu toàn diện hàng đầu thế giới. Với hệ thống 15 khoa, hàng trăm chương trình đào tạo và cộng đồng hơn 64.000 sinh viên, trong đó có hơn 16.000 sinh viên quốc tế, KU Leuven mang đến môi trường học thuật quy mô lớn, quốc tế và định hướng nghiên cứu mạnh mẽ cho sinh viên từ khắp thế giới.
Cùng với hệ thống chương trình đào tạo đa dạng, cộng đồng sinh viên quốc tế và thế mạnh nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực, KU Leuven mang đến nhiều lựa chọn học tập cho sinh viên Việt Nam từ bậc cử nhân đến sau đại học. Trong bài viết dưới đây, HISA sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về KU Leuven, từ chương trình đào tạo, điều kiện đầu vào, học phí đến các cơ hội học bổng dành cho sinh viên quốc tế.

Giới thiệu chung về Đại học Nghiên cứu KU Leuven
| Tên trường | KU Leuven (Katholieke Universiteit Leuven) |
| Năm thành lập | 1425 |
| Logo | ![]() |
| Chương trình đào tạo | Cử nhân, Thạc sĩ |
| Kỳ nhập học | Tháng 9 |
| Website | https://www.kuleuven.be/english/kuleuven/ |
KU Leuven là một trường đại học nghiên cứu toàn diện tọa lạc tại thành phố Leuven, Bỉ. Sau sáu thế kỷ phát triển, KU Leuven hiện có 15 khoa, đào tạo từ bậc cử nhân đến tiến sĩ trong hầu hết các lĩnh vực học thuật. Năm 2025, trường chính thức kỷ niệm 600 năm lịch sử, đánh dấu một chặng đường phát triển lâu dài gắn liền với giáo dục, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo
Bên cạnh cơ sở chính tại Leuven, KU Leuven còn có các campus tại 9 thành phố khác ở Flanders, bao gồm Brussels, Antwerp, Ghent và Bruges. Riêng Leuven là một thành phố đại học đặc trưng với khoảng 100.000 cư dân và gần 50.000 sinh viên, trong đó đời sống học thuật được tích hợp trực tiếp vào không gian đô thị thông qua hệ thống giảng đường, thư viện, ký túc xá và các khu sinh hoạt dành cho sinh viên.
Vì sao nên theo học tại Đại học KU Leuven?
1/ Ngôi trường đạt vị trí top đầu trong các bảng xếp hạng đại học thế giới
KU Leuven thuộc top 50 trường đại học hàng đầu thế giới và top 20 trường đại học hàng đầu châu Âu.
| Tên tổ chức xếp hạng (2026) | Thứ hạng châu Âu | Thứ hạng thế giới |
| Times Higher Education (THE) Rankings | 18 | 60 |
| QS World University Rankings | 11 | 46 |
| US News & World Report | 12 | 50 |
Đặc biệt, 15/15 khoa của KU Leuven đều nằm trong top 100 thế giới ở lĩnh vực chuyên môn, giúp sinh viên có thể lựa chọn chương trình trong nhiều nhóm ngành nhưng vẫn được học tập trong một hệ thống có chất lượng học thuật cao.
2/ 600 năm truyền thống học thuật kết hợp với nghiên cứu hiện đại
Lịch sử lâu đời không chỉ là yếu tố tạo nên danh tiếng của KU Leuven mà còn được kết hợp với năng lực nghiên cứu hiện đại. Trường là nơi nghiên cứu trải rộng từ khoa học cơ bản đến công nghệ, y sinh, nhân văn và khoa học xã hội. Những kết quả nghiên cứu mới được đưa trực tiếp vào lớp học, giúp sinh viên tiếp cận kiến thức cập nhật và phát triển năng lực học tập dựa trên bằng chứng khoa học.
3/ Mạng lưới đối tác quốc tế mở rộng cơ hội học tập
KU Leuven hiện hợp tác với hơn 450 tổ chức trên toàn thế giới, bao gồm các trường đại học hàng đầu thông qua Priority Partnerships, Global Exchange Programme và các mạng lưới như LERU, Coimbra Group, Universitas 21 và Una Europa. Thông qua Global Exchange Programme, sinh viên ở cả bậc Cử nhân và Thạc sĩ đều có thể tham gia trao đổi một học kỳ tại các trường đại học hàng đầu ở nhiều khu vực trên thế giới.
Danh sách đối tác năm học 2026–2027 lên đến hơn 20 trường đại học TOP thế giới, tiêu biểu như University of Melbourne, University of Queensland, University of Toronto, Peking University, Tsinghua University, Kyoto University, National University of Singapore và Nanyang Technological University. Sinh viên được chọn tham gia còn có thể nhận KU Leuven Exchange Grant trị giá 1.000 EUR, với một số trường hợp đủ điều kiện nhận mức hỗ trợ cao hơn.
4/ Vị thế nghiên cứu và đổi mới sáng tạo hàng đầu
Nghiên cứu là một trong những thế mạnh nổi bật của KU Leuven, với định hướng kết hợp giữa nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và đổi mới sáng tạo. Theo số liệu mới nhất của trường, KU Leuven có hơn 10.200 công bố khoa học được bình duyệt, 187 khoản tài trợ ERC và chi hơn 780 triệu EUR cho hoạt động nghiên cứu. Trường cũng đứng số 1 trong Horizon Europe (FP9) và số 1 trong Marie Curie Doctoral Programmes, cho thấy năng lực cạnh tranh mạnh trong hệ thống nghiên cứu châu Âu.
Đối với sinh viên, hệ sinh thái nghiên cứu này mang lại lợi ích trực tiếp thông qua cơ hội tiếp cận môi trường nghiên cứu chuyên sâu, học hỏi từ các nhóm nghiên cứu quốc tế và kết nối với các dự án đổi mới trong học thuật lẫn doanh nghiệp. Đây là một lợi thế đáng cân nhắc nếu bạn muốn theo đuổi các chương trình có định hướng nghiên cứu, công nghệ hoặc tiếp tục học lên bậc tiến sĩ.
Chương trình đào tạo của Đại học KU Leuven
Chương trình Cử nhân
| Tên khoa | Chương trình đào tạo |
|---|---|
| Faculty of Economics and Business (FEB) | Bachelor of Business Administration |
| Bachelor of Business Engineering | |
| Joint Bachelor in Sustainability | |
| Faculty of Engineering Technology | Bachelor of Engineering Technology |
| Faculty of Social Sciences | Bachelor of European Studies |
| Faculty of Law and Criminology | Bachelor of Laws |
| Institute of Philosophy | Bachelor of Philosophy |
| Faculty of Theology and Religious Studies | Bachelor of Theology and Religious Studies |
Yêu cầu đầu vào
- Tốt nghiệp THPT hoặc văn bằng trung học tương đương.
- Chương trình tiếng Anh yêu cầu tối thiểu IELTS 6.5 hoặc TOEFL iBT 79.
- Một số ngành có thể yêu cầu thêm bài kiểm tra Toán hoặc kiến thức chuyên ngành.
- Hồ sơ bằng cấp quốc tế phải được KU Leuven xét duyệt và ứng viên cần nhận thư chấp thuận trước khi nhập học.
Chương trình Thạc sĩ
Sau khi hoàn tất bậc Cử nhân, KU Leuven tiếp tục mang đến hệ thống đào tạo Thạc sĩ đa dạng, trải rộng từ kinh tế, kinh doanh, kỹ thuật, khoa học tự nhiên đến y sinh, khoa học xã hội và nhân văn.
Các chương trình được tổ chức theo từng khoa chuyên môn, được giảng dạy bằng tiếng Anh và có sự tham gia của các mạng lưới, đối tác học thuật quốc tế. Dưới đây là danh sách 78 chương trình thạc sĩ của KU Leuven được phân chia theo từng khoa để bạn dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn ngành học phù hợp.
| Tên khoa | Chương trình đào tạo |
|---|---|
| Faculty of Engineering Science | EIT-KIC Master in Energy |
| Erasmus Mundus Master of Science in Nanoscience and Nanotechnology | |
| Master of Biomedical Engineering | |
| Master of Chemical Engineering | |
| Master of Civil Engineering | |
| Master of Electrical Engineering | |
| Master of Engineering: Computer Science | |
| Master of Engineering: Energy | |
| Master of Materials Engineering | |
| Master of Mathematical Engineering | |
| Master of Mechanical Engineering | |
| Master of Mobility and Supply Chain Engineering | |
| Master of Nanoscience, Nanotechnology and Nanoengineering | |
| Faculty of Engineering Technology | Erasmus Mundus Joint Master in Insects as Solutions for a Sustainable Future |
| Erasmus Mundus Master of Science in Imaging and Light in Extended Reality | |
| European Master of Science in Radiation and its Effects on Microelectronics and Photonics Technologies | |
| European Master of Sustainable Food Systems Engineering, Technology and Business | |
| Master of Biochemical Engineering Technology | |
| Master of Chemical Engineering Technology | |
| Master of Civil Engineering Technology | |
| Master of Electromechanical Engineering Technology | |
| Master of Electronics and ICT Engineering Technology | |
| Master of Energy Engineering Technology | |
| Faculty of Movement and Rehabilitation Sciences | Erasmus Mundus Joint Master of Arts in Sports Ethics and Integrity |
| Master of Rehabilitation Sciences and Physiotherapy | |
| Faculty of Social Sciences | Erasmus Mundus Master of Science in Public Sector Innovation and eGovernance |
| Master of Communication Sciences: Digital Media and Society | |
| Master of International Politics | |
| Master of Social and Cultural Anthropology | |
| Master of Sociology | |
| Faculty of Science | Erasmus Mundus Master of Science in Theoretical Chemistry and Computational Modelling |
| Master of Astronomy and Astrophysics | |
| Master of Biology | |
| Master of Biophysics, Biochemistry and Biotechnology | |
| Master of Chemistry | |
| Master of Geography | |
| Master of Geology | |
| Master of Mathematics | |
| Master of Medical Physics | |
| Master of Physics | |
| Master of Statistics and Data Science | |
| Master of Sustainable Development | |
| Faculty of Economics and Business (FEB) | Master of Actuarial and Financial Engineering |
| Master of Business Administration | |
| Master of Business Administration | |
| Master of Business Economics | |
| Master of Business Engineering | |
| Master of Business and Information Systems Engineering | |
| Master of Economics | |
| Master of Information Management | |
| Master of International Business | |
| Master of Management Engineering | |
| Faculty of Bioscience Engineering | Master of Bioinformatics |
| Master of Bioscience Engineering: Agro- and Ecosystems Engineering | |
| Master of Bioscience Engineering: Cellular and Genetic Engineering | |
| Master of Bioscience Engineering: Human Health Engineering | |
| Master of Bioscience Engineering: Sustainable Urban Bioscience Engineering | |
| Master of Food Technology | |
| Master of Molecular Biology | |
| Master of Water Resources Engineering | |
| Faculty of Arts | Master of Cultural Studies |
| Master of English Linguistics and Literature | |
| Master of European Studies: Transnational and Global Perspectives | |
| Master of History | |
| Master of Multilingual Communication: Cross-Cultural Communication Management | |
| Master of Western Literature | |
| Faculty of Architecture | Master of Architecture |
| Master of Architecture | |
| Faculty of Law and Criminology | Master of Criminology |
| Master of Law (double degree with Zurich) | |
| Faculty of Psychology and Educational Sciences | Master of Educational Studies |
| Master of Psychology: Theory and Research | |
| Faculty of Medicine | Master of Biomedical Sciences |
| Faculty of Canon Law | Master of Society, Law and Religion |
| Institute of Philosophy | Master of Philosophy |
| Research Master of Philosophy | |
| Faculty of Theology and Religious Studies | Master of Theology and Religious Studies |
| Research Master: Master of Advanced Studies in Theology and Religion |
Yêu cầu đầu vào
- Có bằng cử nhân hoặc bằng đại học tương đương, phù hợp với ngành đăng ký.
- Chương trình tiếng Anh yêu cầu tối thiểu IELTS 6.5 hoặc TOEFL iBT 79; một số chương trình yêu cầu cao hơn, phổ biến ở mức IELTS 7.0 hoặc TOEFL iBT 94.
- Nộp bằng tốt nghiệp và bảng điểm đại học; giấy tờ cần có bản dịch phù hợp.
- Một số chương trình có thể yêu cầu thêm bài kiểm tra chuyên môn hoặc tiêu chí tuyển sinh riêng.
Học phí và học bổng tại Đại học KU Leuven
Học phí
| Bậc học | Học phí/năm |
|---|---|
| Cử nhân | ~ 1.181 – 9.494 EUR |
| Thạc sĩ | ~ 1.181 – 9.494 EUR |
Bên cạnh học phí, chi phí sinh hoạt ước tính khi học tập tại KU Leuven dao động khoảng 850–1.200 EUR/tháng, bao gồm nhà ở, ăn uống, đi lại và các chi phí cá nhân. Mức thực tế phụ thuộc vào loại hình nhà ở và thói quen chi tiêu của từng sinh viên.
Về chúng tôi:
Du học HISA là đơn vị tư vấn du học châu Âu với hơn 15 năm kinh nghiệm, luôn đồng hành cùng học sinh, sinh viên Việt Nam trên hành trình lựa chọn quốc gia, ngành học và trường đại học phù hợp. Chúng tôi cung cấp thông tin cập nhật, minh bạch về điều kiện đầu vào, học phí, học bổng, chi phí sinh hoạt và quy trình xin visa, giúp học sinh xây dựng lộ trình du học Bỉ phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp.
Bên cạnh hoạt động tư vấn, HISA cũng thường xuyên kết nối với cộng đồng du học sinh Việt Nam tại Bỉ và từng đồng hành cùng một số sự kiện của SIVIBI – Hội Sinh viên Việt Nam tại Vương quốc Bỉ, qua đó cập nhật những thông tin thực tế về học tập, cuộc sống và cơ hội phát triển dành cho du học sinh.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị tư vấn uy tín để hiện thực hóa kế hoạch du học Bỉ, HISA cam kết đồng hành cùng bạn từ khâu định hướng, chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến hoàn thiện thủ tục visa, giúp bạn tự tin bắt đầu hành trình học tập tại một trong những quốc gia có chất lượng giáo dục hàng đầu châu Âu.

Du học Bỉ với HISA bạn sẽ được
- Tư vấn và cung cấp thông tin, tài liệu du học Bỉ
- Tư vấn chọn trường và ngành học phù hợp với năng lực và nguyện vọng
- Săn học bổng bán phần, toàn phần du học Bỉ
- Hướng dẫn, hỗ trợ chứng minh tài chính cho du học.
- Luyện phỏng vấn trước khi xin VISA du học Bỉ
- Hướng dẫn phong tục tập quán địa phương.
- Giúp đỡ tìm việc làm thêm cho học sinh, sinh viên.
- Làm thủ tục miễn phí cho những học sinh đi theo nguồn ngân sách nhà nước và các tổ chức.
- Là cầu nối giữa học sinh và phụ huynh trong suốt quá trình học.
- Hướng dẫn hồ sơ thăm thân, du lịch và định cư.
- Trợ giúp học sinh trong quá trình học tập tại nước ngoài.
————————
Công ty TNHH Hợp tác Du học Quốc tế Hà Nội (HISA Co., Ltd)
Hotline: (+84) 98 310 4430
Fanpage: facebook.com/DuHocHISA
Trụ sở chính: Tầng 2, tòa C2 D’Capitale, đường Trần Duy Hưng, phường Yên Hoà, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 243 640 1996 or (+84) 243 640 1997
Email: duhoc@hisa.vn
CN Hồ Chí Minh: Tầng 2, Tòa nhà Đức Nhân, 328 – 330 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: (+84) 28 3517 07 97 hoặc (+84) 28 3517 07 98
Email: hisahcm@hisa.vn

