New Zealand là đất nước hòa bình thứ ba trên thế giới, chỉ đứng sau Iceland và Ireland theo xếp hạng của Chỉ số Hòa bình mới nhất. Điều này giúp nhiều phụ huynh yên tâm gửi con em mình du học New Zealand ngày một tăng. Ngoài ra, còn có rất nhiều lý do khiến bạn phải coi New Zealand là điểm đến học tập của mình. Điều quan trọng nhất là nền giáo dục nơi này được đánh giá rất cao, cũng như các cơ sở giáo dục đều được kiểm định rất cao bởi chính quyền và các tổ chức giáo dục quốc tế với những tiêu chuẩn cao.
Đặc biệt, khi cầm trên tay tấm bằng của New Zealand, bạn luôn được các nhà tuyển dụng săn đón. Bài viết sau đây sẽ giải đáp mọi thắc mắc về du học New Zealand như: du học New Zealand cần bao nhiêu tiền, cần những gì, tại sao nên du học New Zealand? Du học New Zealand cần IELTS bao nhiêu, nên chọn ngành gì, trường nào, các kỳ nhập học ở New Zealand? Thủ tục visa du học New Zealand có khó không? Cùng với tất tần tật thông tin về du học New Zealand, bài viết tuy dài nhưng thông tin rất đầy đủ và luôn cập nhật. Tìm hiểu về du học New Zealand cùng du học HISA nhé!

Hệ thống giáo dục tại New Zealand
Hệ thống giáo dục New Zealand có nhiều điểm khác biệt so với Việt Nam, đặc biệt ở cách tổ chức bậc trung học và các lộ trình chuyển tiếp lên đại học, đào tạo nghề. Vì vậy, việc hiểu rõ cấu trúc giáo dục và các lựa chọn học tập sẽ giúp học sinh xác định được chương trình phù hợp với độ tuổi, năng lực hiện tại cũng như định hướng tương lai.
Giáo dục New Zealand được chia thành ba giai đoạn chính: giáo dục mầm non; giáo dục phổ thông; giáo dục đại học và sau đại học. Trong đó, phổ thông là 13 năm học, từ lớp 1 đến lớp 13, với học sinh thường bắt đầu lớp 1 sau khi 5 tuổi. Do đó, lớp 13 tại New Zealand có thể được xem là tương đương với lớp 12 tại Việt Nam về mặt giai đoạn học tập.
Trong những năm đầu của bậc phổ thông, học sinh học theo chương trình khung quốc gia (New Zealand Curriculum – NZC), được xây dựng để phát triển kiến thức, năng lực, kỹ năng và các giá trị cần thiết cho học tập cũng như cuộc sống. Khi bước vào những năm cuối trung học, học sinh bắt đầu có nhiều lựa chọn hơn về môn học và định hướng sau khi tốt nghiệp, từ tiếp tục học đại học, theo học các chương trình nghề đến tham gia thị trường lao động.
Với học sinh Việt Nam đang tìm hiểu du học New Zealand, việc lựa chọn đúng bậc học và lộ trình ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí và hạn chế những thay đổi không cần thiết trong quá trình học. Dưới đây là những lựa chọn phổ biến ở từng bậc học và trường hợp nào phù hợp với mỗi lộ trình.

1/ Du học bậc phổ thông trung học tại New Zealand
Hệ thống phổ thông New Zealand kéo dài 13 năm và xếp lớp chủ yếu theo độ tuổi. Do học sinh New Zealand bắt đầu lớp 1 sau khi tròn 5 tuổi, lớp 13 tại New Zealand về cơ bản tương đương với lớp 12 tại Việt Nam.
Học sinh quốc tế có thể bắt đầu du học New Zealand từ khá sớm, thậm chí từ khoảng 10 tuổi, tùy vào độ tuổi, kết quả học tập, đánh giá của trường và các điều kiện liên quan đến việc bảo trợ, chăm sóc học sinh quốc tế.
Tại các trường trung học, học sinh có thể theo học chương trình giáo dục quốc gia NCEA (National Certificate of Educational Achievement). Đây là hệ thống bằng cấp trung học được xây dựng theo hướng linh hoạt, cho phép học sinh lựa chọn môn học dựa trên năng lực, sở thích và định hướng tương lai. NCEA được đánh giá theo hệ thống tín chỉ và gồm 3 cấp độ, tương ứng với các năm học cuối của bậc phổ thông. Ngoài NCEA, một số trường còn triển khai các chương trình quốc tế như International Baccalaureate (IB) hoặc Cambridge International, giúp học sinh có thêm lựa chọn nếu dự định tiếp tục học đại học tại New Zealand hoặc các quốc gia khác.
Một điểm thuận lợi khi du học phổ thông tại New Zealand là yêu cầu đầu vào thường khá linh hoạt vì học sinh không nhất thiết phải có IELTS hoặc TOEFL để được xét nhập học. Trường có thể dựa trên học bạ, độ tuổi và hồ sơ học tập; tùy trường hợp, học sinh có thể được phỏng vấn hoặc làm bài đánh giá tiếng Anh để nhà trường xác định mức độ hỗ trợ ngôn ngữ cần thiết. Các bạn học sinh Việt Nam đã hoàn thành lớp 9 có thể được trường xem xét xếp vào lớp 11 tại New Zealand để tiếp tục học các lớp 11, 12 và 13. Tuy nhiên, việc xếp lớp cụ thể cần căn cứ vào học bạ, độ tuổi và đánh giá chính thức của từng trường. Nên nếu bạn quan tâm, có thể liên hệ để được các chuyên gia tư vấn du học của HISA tư vấn chi tiết theo hồ sơ học tập của bạn nhé!
2/ Foundation – chương trình dự bị đại học
Foundation là chương trình chuyển tiếp dành cho học sinh muốn chuẩn bị trước khi bước vào bậc cử nhân. Chương trình thường kết hợp các môn học nền tảng, kỹ năng học thuật và tiếng Anh học thuật, giúp học sinh làm quen với phương pháp học tập tại New Zealand. Lộ trình này phù hợp với học sinh đã hoàn thành khoảng lớp 11 nhưng chưa đáp ứng điều kiện vào thẳng chương trình cử nhân, hoặc muốn có thêm thời gian để củng cố kiến thức và thích nghi với môi trường học tập mới. Khi lựa chọn chương trình dự bị, học sinh nên xác định tương đối rõ ngành học dự kiến để chọn đúng môn học và kiểm tra điều kiện chuyển tiếp sang ngành, trường đại học mong muốn.
Đặc biệt, nếu đã xác định trường đại học mục tiêu, học sinh nên ưu tiên tìm hiểu Foundation do chính trường đó hoặc đối tác được trường công nhận triển khai. Điều này giúp quá trình chuyển tiếp lên cử nhân thuận lợi hơn, bởi không phải chương trình Foundation nào cũng được tất cả các trường đại học công nhận đâu, bạn nhé!
3/ Diploma – chương trình bắc cầu lên năm 2 đại học
Diploma là một lựa chọn chuyển tiếp dành cho những học sinh đã đủ điều kiện vào bậc sau trung học nhưng muốn có một bước đệm trước khi học cử nhân.Một số chương trình Diploma được thiết kế với nội dung học tương đương năm nhất đại học, nhưng có môi trường học tập hỗ trợ hơn, chẳng hạn sĩ số lớp nhỏ và chú trọng nhiều hơn đến việc củng cố kiến thức, kỹ năng học thuật và khả năng thích nghi của sinh viên.
Nếu hoàn thành Diploma và đáp ứng đúng điều kiện chuyển tiếp của trường, sinh viên có thể vào năm 2 của chương trình cử nhân. Khi đó, tổng thời gian để hoàn thành bằng cử nhân về cơ bản vẫn có thể tương đương 3 năm, gồm 1 năm Diploma + 2 năm cử nhân, tùy chương trình. Tuy nhiên, bạn cần kiểm tra thật kỹ điều kiện chuyển tiếp, điểm tổng kết tối thiểu và yêu cầu của từng ngành trước khi đăng ký.
4/ Du học đại học tại New Zealand
New Zealand hiện có 8 trường đại học công lập, phân bổ tại nhiều khu vực từ Đảo Bắc đến Đảo Nam, với thời gian học thường kéo dài khoảng 3 năm, nhưng một số ngành đặc thù có thể có thời gian học tập dài hơn.
Bên cạnh đại học, New Zealand còn có hệ thống Institutes of Technology and Polytechnics (ITPs), phù hợp với sinh viên muốn học theo hướng thực hành, ứng dụng và gắn với nhu cầu của doanh nghiệp. Tính đến thời điểm hiện tại, hệ thống ITPSs đã có 10 polytechnics độc lập, hoạt động tại nhiều khu vực như Auckland, Waikato, Bay of Plenty, Hawke’s Bay, Canterbury, Otago và Southland. Các polytechnic cung cấp nhiều cấp độ đào tạo, từ certificate, diploma đến bằng cử nhân ứng dụng; một số cơ sở còn có chương trình sau đại học và thạc sĩ. Đây có thể là lựa chọn phù hợp với học sinh muốn xây dựng kỹ năng nghề nghiệp thực tế hoặc theo đuổi những lĩnh vực có tính ứng dụng cao.
5/ Du học bậc thạc sĩ tại New Zealand
Để học thạc sĩ, ứng viên thường cần có bằng đại học phù hợp với chương trình đăng ký, nhưng đây cũng không phải là yêu cầu tuyệt đối vì một số chương trình có tính liên ngành có thể chấp nhận ứng viên đến từ các nền tảng học tập khác nhau, miễn là đáp ứng yêu cầu về kiến thức nền tảng. Hồ sơ thường được đánh giá dựa trên ngành đã học, GPA, các môn học nền tảng và yêu cầu tiếng Anh. Một số chương trình có thể yêu cầu thêm CV, thư mục tiêu, kinh nghiệm làm việc hoặc portfolio đối với những ngành đặc thù.
Với trường hợp vẫn chưa đáp ứng đủ điều kiện vào thẳng, các bạn học sinh, sinh viên có thể được xem xét lộ trình Pre-Master hoặc chương trình chuyển tiếp tương ứng, tùy yêu cầu của từng trường.

Điều kiện du học New Zealand
Điều kiện du học New Zealand sẽ khác nhau tùy bậc học, trường, ngành và chương trình đào tạo. Học sinh không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về học lực mà còn phải đạt chuẩn tiếng Anh tương ứng với chương trình đăng ký. Một số trường có thể đánh giá thêm về độ tuổi, môn học đã hoàn thành, kinh nghiệm học tập hoặc các yêu cầu riêng của ngành.
HISA đã tổng hợp các thông tin trong bảng dưới đây về điều kiện học thuật nói chung và yêu cầu tiếng Anh cho những lộ trình du học New Zealand:
| Bậc học | Điều kiện học thuật tham khảo | Tiếng Anh tham khảo | Phù hợp với ai? |
| Phổ thông trung học | Học lực khá trở lên | IELTS 5.5 hoặc tương đương | Học sinh muốn học từ sớm, làm quen môi trường quốc tế và chuẩn bị cho đại học |
| Foundation (chương trình dự bị đại học) | Hoàn thành lớp 11 | IELTS 5.5 hoặc tương đương | Học sinh đã xác định định hướng ngành học tại đại học nhưng cần một giai đoạn học nền tảng. |
| Diploma (văn bằng cao đẳng) | Hoàn thành lớp 12 | IELTS tương đương 5.5–6.0 | Học sinh muốn củng cố kiến thức, kỹ năng và có thể chuyển tiếp vào năm hai cử nhân tùy chương trình |
| Cử nhân | Hoàn thành lớp 12 | IELTS tương đương 6.0 | Học sinh có học lực tốt, đáp ứng yêu cầu để xét vào thẳng đại học |
| Thạc sĩ | Tốt nghiệp đại học; trường xét sự phù hợp ngành và kết quả học tập | IELTS tương đương 6.5 | Người đã có bằng đại học hoặc kinh nghiệm làm việc phù hợp |
Lưu ý: trường có thể chấp nhận các chứng chỉ tiếng Anh khác được công nhận, không nhất thiết chỉ IELTS. Một số ngành có yêu cầu cao hơn mức chung. Ví dụ, chương trình cử nhân thông thường có thể yêu cầu IELTS 6.0, nhưng ngành y tế, giáo dục, kỹ thuật, kiến trúc hoặc ngành có tiêu chuẩn hành nghề có thể yêu cầu IELTS 6.5 hoặc cao hơn.
Tuy nhiên, học sinh cần kiểm tra chứng chỉ còn hiệu lực, yêu cầu điểm từng kỹ năng và danh sách chứng chỉ được chấp nhận của đúng chương trình
Nếu vẫn còn băn khoăn không biết hồ sơ của mình đã đáp ứng yêu cầu tiếng Anh hay chưa, bạn có thể đăng ký tư vấn miễn phí để được HISA kiểm tra điều kiện đầu vào và gợi ý chương trình phù hợp với năng lực, mục tiêu cũng như kế hoạch du học. Các chuyên gia tư vấn của HISA cũng sẽ đồng hành cùng học sinh trong quá trình apply vào trường, tìm học bổng và chuẩn bị hồ sơ visa, giúp các bạn hạn chế sai sót, tiết kiệm thời gian và tự tin hơn khi đưa ra lựa chọn phù hợp.
|
Bên cạnh các yêu cầu về học thuật và tiếng Anh theo từng bậc học, hồ sơ du học New Zealand thường cần chuẩn bị thêm các giấy tờ sau:
| Nhóm hồ sơ | Giấy tờ thường cần |
| Cá nhân | Hộ chiếu, căn cước công dân, giấy khai sinh, ảnh thẻ |
| Học tập | Học bạ/bảng điểm, bằng tốt nghiệp hoặc giấy xác nhận đang học |
| Tiếng Anh | IELTS hoặc chứng chỉ tương đương được trường chấp nhận |
| Theo ngành | CV, thư mục tiêu học tập, portfolio, thư giới thiệu hoặc phỏng vấn nếu cần |
| Dịch thuật | Bản dịch tiếng Anh theo quy định của trường và hồ sơ visa |
Sau khi được nhận, trường sẽ cấp offer of place (thư mời học). Đây là giấy tờ quan trọng để xin visa, thể hiện tên khóa học, thời lượng, hình thức học và những điều kiện còn thiếu nếu có.
Một số trường có thể cấp conditional offer (thư mời có điều kiện), ví dụ, học sinh còn thiếu chứng chỉ tiếng Anh hoặc bằng tốt nghiệp. Người nộp từ ngoài New Zealand có thể được INZ xem xét hồ sơ theo nguyên tắc với loại thư này, nhưng cần cung cấp unconditional offer (thư mời không còn điều kiện) trước khi visa được cấp chính thức.
Chi phí du học New Zealand
Học phí tại New Zealand có cao không? Đây là một trong những câu hỏi được nhiều học sinh và phụ huynh quan tâm khi lên kế hoạch du học ở quốc gia này. Thực tế, chi phí khi học tập tại New Zealand phụ thuộc vào nhiều yếu tố như bậc học, ngành học, trường lựa chọn và thành phố sinh sống. Bên cạnh học phí, gia đình cũng cần dự trù các khoản chi phí sinh hoạt, nhà ở, đi lại, bảo hiểm và những khoản phí liên quan khác. Chúng ta sẽ cùng tham khảo trước mức học phí được phân chia theo bậc học trong bảng học phí dưới đây.
| Bậc học | Học phí tham khảo | Thời gian học | Lưu ý |
| Cử nhân | ~ NZD 35.000–55.000/năm | 3 năm | Các ngành như y khoa, thú y hoặc ngành có nhiều chi phí thực hành có thể cao hơn |
| Thạc sĩ | ~ NZD 20.000–45.000/năm | 1–2 năm | Học phí khác nhau tùy ngành, trường và thời lượng chương trình |
| Tiến sĩ | ~ NZD 6.500–7.500/năm
(đối với nhiều ngành) |
3–4 năm | Sinh viên quốc tế học PhD thường được áp dụng mức học phí tương đương sinh viên trong nước; cần kiểm tra lại tại từng trường |

Nếu học cử nhân trong 3 năm, riêng học phí có thể cần dự trù khoảng NZD 105.000–165.000 cho toàn khóa, chưa bao gồm chi phí sinh hoạt, bảo hiểm, vé máy bay và các khoản cá nhân. Với thạc sĩ, học sinh cần kiểm tra thời lượng chính xác của khóa học. Một chương trình kéo dài 1 năm, 18 tháng hoặc 2 năm sẽ có tổng ngân sách khác nhau. Ví dụ, nếu học phí là NZD 30.000/năm, tổng học phí cần chuẩn bị sẽ phụ thuộc vào số năm học thực tế.
Các con số trên là mức tham khảo để lập kế hoạch ban đầu. Khi quyết định trường, gia đình nên kiểm tra học phí công bố đúng ngành, đúng năm nhập học trên website chính thức của trường hoặc để lại thông tin để các chuyên viên tư vấn của HISA có thể cập nhật chính xác và mới nhất nhé!
|
Chi phí sinh hoạt tại New Zealand
Bên cạnh học phí, để tính được tổng chi phí khi du học New Zealand, bạn còn cần dự trù thêm chi phí chỗ ở, ăn uống, điện nước, internet, điện thoại, đi lại, bảo hiểm và chi phí ban đầu khi mới đến. Dưới đây là bảng thông tin chi tiết, nhưng chi phí thực tế sẽ có sự chênh lệch khác nhau theo thành phố, khu vực sống, loại chỗ ở và thói quen chi tiêu của từng sinh viên.
| Khoản chi phí | Mức tham khảo |
| Phòng trong nhà ở chung | Từ NZD 140/tuần |
| Ký túc xá ( bao gồm ăn) | Có thể đến khoảng NZD 484/tuần |
| Thực phẩm cơ bản | Khoảng NZD 80–120/tuần |
| Điện | Khoảng NZD 100–300/tháng |
| Internet không giới hạn tại nhà ở chung | Trung bình khoảng NZD 90/tháng |
| Giao thông công cộng | Tùy khu vực và quãng đường |
Visa du học New Zealand: hồ sơ và điều kiện cần có?
Theo cập nhật mới nhất, New Zealand hiện có 2 loại visa dành cho người muốn học tập theo diện du học sinh quốc tế là Fee-Paying Student Visa và Pathway Student Visa. Trong đó, với phần lớn học sinh đi du học tự túc, Fee Paying Student Visa (visa du học tự túc) là diện visa phổ biến nhất.
1/ Fee-Paying Student Visa
Fee-Paying Student Visa dành cho học sinh, sinh viên quốc tế tự chi trả học phí bằng nguồn tài chính cá nhân, sự hỗ trợ từ gia đình, khoản vay hoặc học bổng. Visa này cho phép người học theo học toàn thời gian tại cơ sở giáo dục được chấp thuận ở New Zealand.
Thời hạn visa có thể lên đến 4 năm, nhưng thời hạn thực tế sẽ phụ thuộc vào thời gian khóa học, tình trạng thanh toán học phí và thời hạn hộ chiếu. Tùy trường hợp, visa cũng có thể đi kèm điều kiện làm thêm hoặc quyền đi lại nhiều lần. Vì vậy, sau khi được cấp visa, học sinh nên kiểm tra kỹ các điều kiện được ghi trên eVisa.
Xem điều kiện Fee Paying Student Visa của Immigration New Zealand tại đây
2/ Pathway Student Visa
Pathway Student Visa phù hợp với những học sinh có kế hoạch học nhiều chương trình liên tiếp tại New Zealand, chẳng hạn như tiếng Anh → dự bị → cử nhân.
Tuy nhiên, không phải mọi lộ trình học liên tiếp đều mặc nhiên đủ điều kiện cho Pathway Student Visa. Học sinh cần kiểm tra xem các chương trình và cơ sở giáo dục trong lộ trình có đáp ứng yêu cầu của diện visa này hay không.
Tìm hiểu thêm về Pathway Student Visa tại Immigration New Zealand

Dù lựa chọn diện visa nào, học sinh vẫn cần đáp ứng các yêu cầu tương ứng của Immigration New Zealand. Với Fee-Paying Student Visa, những điều kiện quan trọng thường bao gồm:
- Có Offer of Place – thư xác nhận nhập học từ cơ sở giáo dục được chấp thuận.
- Có khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí trong thời gian học, hoặc có nguồn tài chính/học bổng phù hợp.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và nhân thân, đồng thời có bảo hiểm phù hợp nếu được yêu cầu.
- Có vé rời New Zealand hoặc đủ tiền để mua vé khi kết thúc thời gian lưu trú.
- Chứng minh mục đích học tập thực sự và có kế hoạch học tập phù hợp.
- Đáp ứng các điều kiện khác áp dụng cho từng hồ sơ, chẳng hạn như yêu cầu về nguồn tài chính hoặc Funds Transfer Scheme (FTS) nếu INZ yêu cầu.
Những điều kiện trên mới chỉ là bức tranh tổng quan. Quan trọng hơn, mỗi điều kiện sẽ đi kèm một nhóm giấy tờ khác nhau để chứng minh. Ví dụ, Offer of Place dùng để chứng minh kế hoạch học tập, trong khi sổ tiết kiệm, thu nhập và giấy tờ nguồn tiền được sử dụng để chứng minh khả năng tài chính.
|

| Hạng mục | Điều cần biết |
| Học phí | Sau khi hồ sơ được bộ phận visa xét duyệt, có thể được cấp approval letter (thư chấp thuận) trước. Học sinh có thể cần thanh toán cho một năm học (tùy yêu cầu của trường mà học sinh đăng ký) |
| Sinh hoạt phí bậc sau phổ thông | Theo tài liệu của INZ, hiện học sinh được yêu cầu chứng minh tiền sinh hoạt phí tương đương NZD 20.000/năm; nếu học dưới một năm là NZD 1.667/tháng. |
| Sinh hoạt phí bậc phổ thông | INZ hiện nêu NZD 17.000/năm; nếu học dưới một năm là NZD 1.417/tháng |
| Chi phí vé máy bay | Yêu cầu chứng minh có cả khoản tiền đi đến và rời New Zealand |
| Nguồn tiền | Cần rõ nguồn gốc, có thể kiểm chứng và thực sự sẵn sàng sử dụng |
| Bảo hiểm | Cần có bảo hiểm y tế và du lịch phù hợp yêu cầu của cơ sở đào tạo |
Bằng chứng tài chính có thể là chứng minh thu nhập từ công việc, kinh doanh, cho thuê bằng sao kê ngân hàng, tiền gửi có kỳ hạn, thư học bổng hoặc hình thức bảo trợ/bảo lãnh phù hợp tùy hồ sơ. INZ có thể yêu cầu giải trình nguồn tiền, nhất là khi tài khoản mới mở hoặc có khoản tiền lớn được nộp vào gần thời điểm xin visa.
Du học sinh có được làm thêm không?
Hoàn toàn có thể, nhưng quyền làm thêm phụ thuộc vào điều kiện ghi trên eVisa (thị thực điện tử) của bạn. Theo quy định của Immigration New Zealand, với visa sinh viên diện du học tự túc nếu đáp ứng điều kiện, có thể làm thêm tối đa 25 giờ/tuần trong thời gian học và làm toàn thời gian trong kỳ nghỉ theo lịch học
Với học sinh 16–17 tuổi ở bậc sau phổ thông hoặc học sinh lớp 12–13, quyền làm việc có thể cần văn bản đồng ý của phụ huynh/người giám hộ và cơ sở đào tạo. Học sinh từ 15 tuổi trở xuống không được làm việc với Student Visa (visa sinh viên). Nếu thực tập là phần bắt buộc của khóa học, thời gian thực tập có thể được xem riêng với số giờ làm thêm. Học sinh cần có xác nhận từ trường về việc thực tập và đây là yêu cầu bắt buộc.
Lưu ý từ HISA: Mặc dù việc làm thêm có thể giúp học sinh tích lũy trải nghiệm, cải thiện khả năng tiếng Anh và hỗ trợ một phần chi phí sinh hoạt, nhưng đây không nên là ưu tiên hàng đầu. Học sinh vẫn cần cân đối thời gian hợp lý, đặt việc học tập và sức khỏe lên trước để đảm bảo hiệu quả học tập và trải nghiệm du học lâu dài.
Bạn có thể tham khảo một số trang để tìm được công việc làm thêm khi du học tại New Zealand như:
Tổng kết: Những điều cần chuẩn bị trước khi du học New Zealand
|
Nhìn chung, hành trình du học New Zealand sẽ dễ hình dung và chủ động hơn nếu gia đình đi theo từng bước: xác định bậc học phù hợp, kiểm tra điều kiện đầu vào, dự trù học phí và chi phí sinh hoạt, sau đó nhận Offer of Place và chuẩn bị hồ sơ visa. Mỗi học sinh có nền tảng học tập, mục tiêu và ngân sách khác nhau, nên một lộ trình được xây dựng phù hợp với hồ sơ thực tế sẽ quan trọng hơn việc lựa chọn trường hoặc ngành chỉ vì đang có xu hướng. Nếu gia đình chưa biết nên bắt đầu từ đâu, HISA có thể đồng hành cùng học sinh và phụ huynh trong việc rà soát lộ trình học, điều kiện đầu vào, ngân sách và danh mục hồ sơ, từ đó giúp quá trình chuẩn bị hồ sơ du học New Zealand rõ ràng và phù hợp hơn với tình hình thực tế của từng gia đình.
| FAQ – Câu hỏi thường gặp về du học New Zealand |
|
1. Học hết lớp 11 có thể du học New Zealand không? Có. Học sinh có thể cân nhắc foundation, tức là chương trình dự bị đại học. Cần kiểm tra yêu cầu đầu vào và điều kiện chuyển tiếp của từng trường trước khi quyết định. 2. Học xong lớp 12 có vào thẳng học cử nhân được không? Có thể, nếu học sinh đáp ứng yêu cầu học thuật về điểm GPA và tiếng Anh của trường/ngành. Một số trường hoặc chương trình có thể yêu cầu foundation hoặc điều kiện bổ sung. 3. Học cử nhân tại New Zealand cần bao nhiêu tiền học phí? Theo Study with New Zealand, học phí cử nhân cho sinh viên quốc tế khoảng NZD 35.000–55.000/năm ( có thể xin học bổng tùy từng trường). Nhiều chương trình cử nhân kéo dài 3 năm, nên học phí toàn khóa có thể khoảng NZD 105.000–165.000, chưa gồm sinh hoạt phí. 4. Học thạc sĩ tại New Zealand cần bao nhiêu tiền học phí? Mức tham khảo là khoảng NZD 20.000–45.000/năm ( tùy trường và ngành). Tổng học phí phụ thuộc vào thời lượng khóa học, thường từ 1 đến 2 năm, và ngành học cụ thể. 5. Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ? Điều kiện làm việc được ghi trên eVisa. Theo INZ tại ngày cập nhật, visa có thể cho phép tối đa 25 giờ/tuần trong thời gian học và làm toàn thời gian trong kỳ nghỉ khi đáp ứng điều kiện. 6. Cần chứng minh bao nhiêu tiền sinh hoạt để xin visa? Tại ngày 04/09/2026, INZ nêu NZD 20.000/năm với người học bậc sau phổ thông và NZD 17.000/năm với học sinh phổ thông cho tiền sinh hoạt phí. Học phí và chi phí rời New Zealand cần được tính riêng theo số tiền mà mình đăng kí học. |

Về chúng tôi
Với hơn 15 năm kinh nghiệm, HISA là đại diện tuyển sinh chính thức của các trường đại học hàng đầu New Zealand, đã đồng hành cùng hàng nghìn học sinh, sinh viên Việt Nam vươn ra thế giới.
Chúng tôi mang đến giải pháp du học toàn diện và cá nhân hóa—thiết kế lộ trình dựa trên năng lực, định hướng nghề nghiệp và ngân sách thực tế của từng học sinh. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của HISA sẽ đồng hành sát sao trong suốt quá trình: từ chọn trường, săn học bổng, tối ưu bài luận, luyện phỏng vấn, đến hoàn thiện hồ sơ tài chính và xin visa. Với sự tận tâm và thông tin luôn được cập nhật nhanh nhất, HISA cam kết là người bạn đồng hành tin cậy, giúp bạn vững bước trên hành trình chinh phục ước mơ du học New Zealand.

Du học New Zealand cùng HISA bạn sẽ được
-
- Tư vấn và cung cấp thông tin, tài liệu du học New Zealand
- Tư vấn chọn trường và ngành học phù hợp với năng lực và nguyện vọng
- Săn học bổng bán phần, toàn phần
- Hướng dẫn, hỗ trợ chứng minh tài chính du học.
- Luyện phỏng vấn trước khi xin VISA
- Hướng dẫn phong tục tập quán địa phương.
- Giúp đỡ tìm việc làm thêm cho học sinh, sinh viên.
- Làm thủ tục miễn phí cho những học sinh đi theo nguồn ngân sách nhà nước và các tổ chức.
- Là cầu nối giữa học sinh và phụ huynh trong suốt quá trình học.
- Hướng dẫn hồ sơ thăm thân, du lịch và định cư.
- Trợ giúp học sinh trong quá trình học tại nước ngoài.
————————
Công ty TNHH Hợp tác Du học Quốc tế Hà Nội (HISA Co)
Hotline: +84 98 310 4430
Fanpage: facebook.com/DuHocHISA
Trụ sở chính: Tầng 2, Tòa C2 D’Capitale Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 243 640 1996 or (+84) 243 640 1997
Email: duhoc@hisa.vn
CN Hồ Chí Minh: Tầng 2, Tòa nhà Đức Nhân, 328 – 330 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: (+84) 28 3517 07 97 hoặc (+84) 28 3517 07 98
Email: hisahcm@hisa.vn
